単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 97,991 61,668 20,096 268,248 494,213
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 97,991 61,668 20,096 268,248 494,213
Giá vốn hàng bán 61,004 54,989 9,949 217,868 436,342
Lợi nhuận gộp 36,987 6,679 10,147 50,380 57,872
Doanh thu hoạt động tài chính 12,024 5,378 5,197 3,024 11,937
Chi phí tài chính 0 39,437 0 2,526 8,253
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 738 0 2,526 8,253
Chi phí bán hàng 214 311 351 202 587
Chi phí quản lý doanh nghiệp 25,403 94,126 12,847 43,023 69,577
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,395 -121,817 2,146 7,654 -8,608
Thu nhập khác 6,715 7,724 1,790 11,694 39,986
Chi phí khác 246 1,461 1,622 59,120 10,888
Lợi nhuận khác 6,469 6,262 168 -47,427 29,098
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 29,864 -115,554 2,315 -39,773 20,490
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 161 9,556 3,748
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 161 9,556 3,748
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,864 -115,554 2,153 -49,329 16,741
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,064 -3,023 -72 3,714 3,235
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 28,800 -112,532 2,225 -53,043 13,507
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)