単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 121,510 142,646 126,470 122,500 84,430
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 121,510 142,646 126,470 122,500 84,430
Giá vốn hàng bán 94,605 119,248 134,179 118,608 71,044
Lợi nhuận gộp 26,904 23,398 -7,709 3,892 13,386
Doanh thu hoạt động tài chính 812 3,464 3,543 2,711 673
Chi phí tài chính 1,958 1,737 2,558 2,779 3,574
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,958 1,737 2,558 2,779 3,574
Chi phí bán hàng 242 355 91 560
Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,348 19,634 17,316 12,897 15,439
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,168 5,137 -24,131 -9,074 -5,514
Thu nhập khác 1,729 2,174 35,360 896 734
Chi phí khác 3,462 87 4,501 1,047 47
Lợi nhuận khác -1,733 2,087 30,860 -151 688
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,435 7,225 6,729 -9,225 -4,826
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,646 2,366 -1,326 1,128 247
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 2,646 2,366 -1,326 1,128 247
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 789 4,858 8,055 -10,353 -5,074
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,446 1,942 -2,581 -2,367 -58
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -657 2,916 10,636 -7,985 -5,015
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0