単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 113,483 103,588 121,510 142,646 126,470
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 113,483 103,588 121,510 142,646 126,470
Giá vốn hàng bán 112,731 88,437 94,605 119,248 134,179
Lợi nhuận gộp 752 15,150 26,904 23,398 -7,709
Doanh thu hoạt động tài chính 726 4,118 812 3,464 3,543
Chi phí tài chính 1,386 2,001 1,958 1,737 2,558
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,386 2,001 1,958 1,737 2,558
Chi phí bán hàng 5 242 355 91
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,040 11,570 20,348 19,634 17,316
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -16,952 5,698 5,168 5,137 -24,131
Thu nhập khác 4,906 891 1,729 2,174 35,360
Chi phí khác 5,590 3,008 3,462 87 4,501
Lợi nhuận khác -685 -2,117 -1,733 2,087 30,860
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -17,637 3,581 3,435 7,225 6,729
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,441 63 2,646 2,366 -1,326
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,441 63 2,646 2,366 -1,326
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -19,078 3,518 789 4,858 8,055
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -5,104 2,143 1,446 1,942 -2,581
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -13,974 1,375 -657 2,916 10,636
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)