単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 103,588 121,510 142,646 126,470 122,500
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 103,588 121,510 142,646 126,470 122,500
Giá vốn hàng bán 88,437 94,605 119,248 134,179 118,608
Lợi nhuận gộp 15,150 26,904 23,398 -7,709 3,892
Doanh thu hoạt động tài chính 4,118 812 3,464 3,543 2,711
Chi phí tài chính 2,001 1,958 1,737 2,558 2,779
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,001 1,958 1,737 2,558 2,779
Chi phí bán hàng 242 355 91
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,570 20,348 19,634 17,316 12,897
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,698 5,168 5,137 -24,131 -9,074
Thu nhập khác 891 1,729 2,174 35,360 896
Chi phí khác 3,008 3,462 87 4,501 1,047
Lợi nhuận khác -2,117 -1,733 2,087 30,860 -151
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,581 3,435 7,225 6,729 -9,225
Chi phí thuế TNDN hiện hành 63 2,646 2,366 -1,326 1,128
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 63 2,646 2,366 -1,326 1,128
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,518 789 4,858 8,055 -10,353
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,143 1,446 1,942 -2,581 -2,367
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,375 -657 2,916 10,636 -7,985
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0