|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
103,588
|
121,510
|
142,646
|
126,470
|
122,500
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
103,588
|
121,510
|
142,646
|
126,470
|
122,500
|
|
Giá vốn hàng bán
|
88,437
|
94,605
|
119,248
|
134,179
|
118,608
|
|
Lợi nhuận gộp
|
15,150
|
26,904
|
23,398
|
-7,709
|
3,892
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,118
|
812
|
3,464
|
3,543
|
2,711
|
|
Chi phí tài chính
|
2,001
|
1,958
|
1,737
|
2,558
|
2,779
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,001
|
1,958
|
1,737
|
2,558
|
2,779
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
242
|
355
|
91
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,570
|
20,348
|
19,634
|
17,316
|
12,897
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,698
|
5,168
|
5,137
|
-24,131
|
-9,074
|
|
Thu nhập khác
|
891
|
1,729
|
2,174
|
35,360
|
896
|
|
Chi phí khác
|
3,008
|
3,462
|
87
|
4,501
|
1,047
|
|
Lợi nhuận khác
|
-2,117
|
-1,733
|
2,087
|
30,860
|
-151
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,581
|
3,435
|
7,225
|
6,729
|
-9,225
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
63
|
2,646
|
2,366
|
-1,326
|
1,128
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
63
|
2,646
|
2,366
|
-1,326
|
1,128
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,518
|
789
|
4,858
|
8,055
|
-10,353
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,143
|
1,446
|
1,942
|
-2,581
|
-2,367
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,375
|
-657
|
2,916
|
10,636
|
-7,985
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|