単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -17,802 3,581 3,435 7,225 6,729
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,246 1,029 12,666 20,320 -38,224
- Khấu hao TSCĐ 2,119 2,771 2,643 2,686 2,789
- Các khoản dự phòng 4,512 704 8,724 15,610 -35,755
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,770 -4,446 -659 287 -7,816
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,386 2,001 1,958 1,737 2,558
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -14,556 4,610 16,101 27,545 -31,495
- Tăng, giảm các khoản phải thu -35,280 -5,879 -9,265 -94,398 99,229
- Tăng, giảm hàng tồn kho -18,909 -12,243 -47,361 31,776 -69,588
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 48,535 23,179 301,031 38,291 -46,296
- Tăng giảm chi phí trả trước -776 473 -122 -196 560
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,386 -1,519 -738 -1,148 -1,316
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -600 -280 -146
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3,522 3,005 1,484
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,080 -1,183 -2,474
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -22,371 8,622 261,489 3,412 -50,042
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 813 -14,619 -12,628 -84
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 1,077 100 816
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 7,000 -230,000 -7,119 -14,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 7,500 36,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -68,273 -7,513 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 437 365 3,723 -495 10,764
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -60,022 -7,148 -239,818 -12,642 33,996
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 61,824 18,578 35,726 25,707 56,426
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 7,341 -18,519 -42,125 -23,948 -28,037
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 69,165 59 -6,400 1,759 28,389
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -13,229 1,533 15,271 -7,471 12,343
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28,670 15,446 16,979 32,249 24,778
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,441 16,979 32,249 24,778 37,121