|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-17,802
|
3,581
|
3,435
|
7,225
|
6,729
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3,246
|
1,029
|
12,666
|
20,320
|
-38,224
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2,119
|
2,771
|
2,643
|
2,686
|
2,789
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4,512
|
704
|
8,724
|
15,610
|
-35,755
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4,770
|
-4,446
|
-659
|
287
|
-7,816
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,386
|
2,001
|
1,958
|
1,737
|
2,558
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-14,556
|
4,610
|
16,101
|
27,545
|
-31,495
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-35,280
|
-5,879
|
-9,265
|
-94,398
|
99,229
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-18,909
|
-12,243
|
-47,361
|
31,776
|
-69,588
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
48,535
|
23,179
|
301,031
|
38,291
|
-46,296
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-776
|
473
|
-122
|
-196
|
560
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,386
|
-1,519
|
-738
|
-1,148
|
-1,316
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
-600
|
-280
|
-146
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
3,522
|
3,005
|
1,484
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-1,080
|
-1,183
|
-2,474
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-22,371
|
8,622
|
261,489
|
3,412
|
-50,042
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
813
|
|
-14,619
|
-12,628
|
-84
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
1,077
|
100
|
816
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
7,000
|
|
-230,000
|
-7,119
|
-14,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
7,500
|
36,500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-68,273
|
-7,513
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
437
|
365
|
3,723
|
-495
|
10,764
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-60,022
|
-7,148
|
-239,818
|
-12,642
|
33,996
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
61,824
|
18,578
|
35,726
|
25,707
|
56,426
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
7,341
|
-18,519
|
-42,125
|
-23,948
|
-28,037
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
69,165
|
59
|
-6,400
|
1,759
|
28,389
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-13,229
|
1,533
|
15,271
|
-7,471
|
12,343
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28,670
|
15,446
|
16,979
|
32,249
|
24,778
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
15,441
|
16,979
|
32,249
|
24,778
|
37,121
|