単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,435 7,225 6,729 -9,225 -3,874
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,666 20,320 -38,224 4,982 7,375
- Khấu hao TSCĐ 2,643 2,686 2,789 2,791 3,014
- Các khoản dự phòng 8,724 15,610 -35,755 -112 560
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -659 287 -7,816 -477 226
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,958 1,737 2,558 2,779 3,574
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 16,101 27,545 -31,495 -4,243 3,501
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9,265 -94,398 99,229 -4,946 25,731
- Tăng, giảm hàng tồn kho -47,361 31,776 -69,588 7,274 -82,444
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 301,031 38,291 -46,296 -209,913 15,072
- Tăng giảm chi phí trả trước -122 -196 560 -775 -377
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -738 -1,148 -1,316 -2,047 -2,533
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -600 -280 -146 -354
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3,522 3,005 1,484 14
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,080 -1,183 -2,474 -357 -54
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 261,489 3,412 -50,042 -214,993 -41,458
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -14,619 -12,628 -84 -183 -282
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,077 100 816 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -230,000 -7,119 -14,000 -8,613 5,613
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 7,500 36,500 200,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,723 -495 10,764 145 261
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -239,818 -12,642 33,996 191,349 5,592
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 35,726 25,707 56,426 59,160 50,856
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -42,125 -23,948 -28,037 -49,333 -23,186
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 -759 -152
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -6,400 1,759 28,389 9,067 27,518
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 15,271 -7,471 12,343 -14,577 -8,348
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16,979 32,249 24,778 37,121 22,544
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 32,249 24,778 37,121 22,544 14,196