単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -13,593 -17,802 3,581 3,435 7,225
2. Điều chỉnh cho các khoản 17,362 3,246 1,029 12,666 20,320
- Khấu hao TSCĐ 1,522 2,119 2,771 2,643 2,686
- Các khoản dự phòng 14,367 4,512 704 8,724 15,610
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 332 -4,770 -4,446 -659 287
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,140 1,386 2,001 1,958 1,737
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,768 -14,556 4,610 16,101 27,545
- Tăng, giảm các khoản phải thu 46,295 -35,280 -5,879 -9,265 -94,398
- Tăng, giảm hàng tồn kho 6,395 -18,909 -12,243 -47,361 31,776
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -72,584 48,535 23,179 301,031 38,291
- Tăng giảm chi phí trả trước 192 -776 473 -122 -196
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,140 -1,386 -1,519 -738 -1,148
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -208 0 -600 -280
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3,522 3,005
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,080 -1,183
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -17,282 -22,371 8,622 261,489 3,412
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -26,492 813 -14,619 -12,628
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5,106 0 1,077 100
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7,400 7,000 -230,000 -7,119
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 7,500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -68,273 -7,513 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 51 437 365 3,723 -495
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -28,735 -60,022 -7,148 -239,818 -12,642
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 180,642 61,824 18,578 35,726 25,707
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -122,670 7,341 -18,519 -42,125 -23,948
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 57,971 69,165 59 -6,400 1,759
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 11,954 -13,229 1,533 15,271 -7,471
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16,716 28,670 15,446 16,979 32,249
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 28,670 15,441 16,979 32,249 24,778