|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,572
|
6,139
|
13,510
|
30,783
|
23,038
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
14,007
|
37,267
|
34,270
|
10,415
|
36,434
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
16,356
|
24,733
|
28,509
|
19,833
|
32,311
|
|
- Các khoản dự phòng
|
938
|
10,921
|
4,368
|
1,077
|
7,372
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
11
|
-10
|
-75
|
-13,059
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-3,402
|
-2,049
|
-6,886
|
-15,771
|
0
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
114
|
3,651
|
8,289
|
5,351
|
9,810
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
18,579
|
43,406
|
47,780
|
41,199
|
59,471
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
2,278
|
2,254
|
-9,184
|
2,972
|
-36,915
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
65
|
-1,531
|
-8,035
|
-2,789
|
-7,258
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-592
|
2,822
|
861
|
-9,821
|
2,412
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-400
|
-838
|
-343
|
711
|
-1,398
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-114
|
-3,651
|
-8,289
|
-4,276
|
-9,231
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-621
|
-1,082
|
-2,919
|
-4,105
|
-5,777
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
-1,856
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-405
|
-468
|
-125
|
-2,133
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,195
|
40,975
|
19,402
|
21,910
|
-830
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-147,599
|
-3,138
|
-1,361
|
-289,312
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
3,036
|
|
4,145
|
10,688
|
5,694
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-21,769
|
-48,820
|
-103,282
|
-178,400
|
-33,373
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
25,269
|
3,820
|
86,887
|
89,292
|
129,715
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,302
|
1,423
|
4,737
|
6,470
|
5,867
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
8,837
|
-191,176
|
-10,652
|
-73,311
|
-181,410
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
64,932
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
-190
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
93,717
|
|
72,891
|
199,296
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-3,632
|
-3,471
|
-13,884
|
-86,775
|
-17,884
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3,632
|
90,246
|
-13,884
|
50,858
|
181,412
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
24,401
|
-59,955
|
-5,133
|
-543
|
-828
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
53,796
|
79,197
|
18,024
|
12,890
|
12,347
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
-218
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
78,197
|
19,024
|
12,890
|
12,347
|
11,519
|