単位: 1.000.000đ
  2019 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 9,243 4,572 6,139 13,510 30,783
2. Điều chỉnh cho các khoản 27,355 14,007 37,267 34,270 10,415
- Khấu hao TSCĐ 30,626 16,356 24,733 28,509 19,833
- Các khoản dự phòng -944 938 10,921 4,368 1,077
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 11 -10 -75
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,800 -3,402 -2,049 -6,886 -15,771
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 4,474 114 3,651 8,289 5,351
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 36,597 18,579 43,406 47,780 41,199
- Tăng, giảm các khoản phải thu 5,054 2,278 2,254 -9,184 2,972
- Tăng, giảm hàng tồn kho 9 65 -1,531 -8,035 -2,789
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -2,120 -592 2,822 861 -9,821
- Tăng giảm chi phí trả trước 991 -400 -838 -343 711
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,474 -114 -3,651 -8,289 -4,276
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -991 -621 -1,082 -2,919 -4,105
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,003 -1,856
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -961 -405 -468 -125
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 35,108 19,195 40,975 19,402 21,910
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,159 -147,599 -3,138 -1,361
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 19,887 3,036 4,145 10,688
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -13,500 -21,769 -48,820 -103,282 -178,400
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 25,269 3,820 86,887 89,292
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 745 2,302 1,423 4,737 6,470
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 3,973 8,837 -191,176 -10,652 -73,311
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 64,932
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -190
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,700 93,717 72,891
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -19,617 -3,632 -3,471 -13,884 -86,775
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,700 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -22,617 -3,632 90,246 -13,884 50,858
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 16,464 24,401 -59,955 -5,133 -543
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 12,641 53,796 79,197 18,024 12,890
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -218 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 29,105 78,197 19,024 12,890 12,347