単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,500 0 0 150,000 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 4,500 0 0 150,000 0
Giá vốn hàng bán 4,500 0 4,957 171,000 0
Lợi nhuận gộp 0 0 -4,957 -21,000 0
Doanh thu hoạt động tài chính 16,587 15,941 16,282 12,876 16,573
Chi phí tài chính 6,137 9,632 -4,168 1,939 3,863
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 1 0 0 10
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,219 5,725 7,097 7,229 10,769
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 231 585 8,396 -17,292 1,941
Thu nhập khác 0 0 0 0 0
Chi phí khác 0 0 1 0 28
Lợi nhuận khác 0 0 -1 0 -28
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 231 585 8,394 -17,292 1,912
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 231 585 8,394 -17,292 1,912
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 231 585 8,394 -17,292 1,912
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)