単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 150,000 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 150,000 0
Giá vốn hàng bán 171,000 0
Lợi nhuận gộp -21,000 0
Doanh thu hoạt động tài chính 4,161 2,154 1,396 8,096 4,927
Chi phí tài chính 1,071 -452 924 1,074 2,318
Trong đó: Chi phí lãi vay 1 8 1
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,783 2,055 2,314 2,164 4,236
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -19,692 551 -1,842 4,857 -1,626
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 7 0 21
Lợi nhuận khác -7 0 -21
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -19,692 551 -1,849 4,857 -1,647
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -19,692 551 -1,849 4,857 -1,647
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -19,692 551 -1,849 4,857 -1,647
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)