|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
150,000
|
|
|
0
|
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
150,000
|
|
|
0
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
171,000
|
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-21,000
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,161
|
2,154
|
1,396
|
8,096
|
4,927
|
|
Chi phí tài chính
|
1,071
|
-452
|
924
|
1,074
|
2,318
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
1
|
8
|
1
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,783
|
2,055
|
2,314
|
2,164
|
4,236
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-19,692
|
551
|
-1,842
|
4,857
|
-1,626
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
|
|
7
|
0
|
21
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
|
-7
|
0
|
-21
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-19,692
|
551
|
-1,849
|
4,857
|
-1,647
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-19,692
|
551
|
-1,849
|
4,857
|
-1,647
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-19,692
|
551
|
-1,849
|
4,857
|
-1,647
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|