|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
129,163
|
|
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
0
|
|
129,163
|
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
0
|
|
136,227
|
|
|
|
Lợi nhuận gộp
|
0
|
|
-7,064
|
|
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,096
|
4,927
|
7,362
|
1,813
|
7,621
|
|
Chi phí tài chính
|
1,074
|
2,318
|
2,382
|
8,433
|
8,726
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8
|
1
|
20
|
10
|
9
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,164
|
4,236
|
2,364
|
2,978
|
1,929
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,857
|
-1,626
|
-4,447
|
-9,598
|
-3,034
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
21
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
-21
|
0
|
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,857
|
-1,647
|
-4,447
|
-9,598
|
-3,034
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,857
|
-1,647
|
-4,447
|
-9,598
|
-3,034
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,857
|
-1,647
|
-4,447
|
-9,598
|
-3,034
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|