単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 129,163
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 0 129,163
Giá vốn hàng bán 0 136,227
Lợi nhuận gộp 0 -7,064
Doanh thu hoạt động tài chính 1,396 8,096 4,927 7,362 1,813
Chi phí tài chính 924 1,074 2,318 2,382 8,433
Trong đó: Chi phí lãi vay 1 8 1 20 10
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,314 2,164 4,236 2,364 2,978
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,842 4,857 -1,626 -4,447 -9,598
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 7 0 21 0
Lợi nhuận khác -7 0 -21 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,849 4,857 -1,647 -4,447 -9,598
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,849 4,857 -1,647 -4,447 -9,598
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,849 4,857 -1,647 -4,447 -9,598
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)