|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-1,849
|
4,857
|
-1,647
|
-4,447
|
-9,598
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-4,269
|
-6,124
|
-750
|
1,951
|
9,435
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
234
|
220
|
189
|
175
|
175
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-3,132
|
1,019
|
1,283
|
-836
|
6,030
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,371
|
-7,372
|
-2,222
|
2,592
|
3,220
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1
|
8
|
1
|
20
|
10
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-6,118
|
-1,267
|
-2,397
|
-2,496
|
-163
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2,511
|
-14,957
|
20,269
|
14,226
|
-6,948
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-101
|
13
|
22,634
|
-1,797
|
-42,826
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
12
|
-53
|
-49
|
45
|
9
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-4,105
|
-11,578
|
-12,076
|
-58,338
|
51,079
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1
|
-8
|
-1
|
-20
|
-10
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12,823
|
-27,850
|
28,380
|
-48,381
|
1,140
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-93
|
-94
|
-21,459
|
0
|
-79,789
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
6,000
|
123,163
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
26,000
|
-12,000
|
|
-3,000
|
-50,500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-17,000
|
47,000
|
7,000
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,149
|
6,708
|
1,573
|
502
|
775
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
10,056
|
41,613
|
-12,886
|
3,502
|
-6,351
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
35
|
0
|
|
19,425
|
16,398
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-248
|
-10
|
|
-19,425
|
-16,398
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-14
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-227
|
-10
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2,995
|
13,753
|
15,494
|
-44,879
|
-5,211
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
31,593
|
28,599
|
42,351
|
57,845
|
12,966
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
28,599
|
42,351
|
57,845
|
12,966
|
7,756
|