単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 101,865 96,319 109,869 125,501 115,230
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,599 42,351 57,845 12,966 7,756
1. Tiền 9,599 35,351 40,845 6,966 5,756
2. Các khoản tương đương tiền 19,000 7,000 17,000 6,000 2,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 69,343 44,902 48,696 107,980 104,310
1. Đầu tư ngắn hạn 24,228 35,806 47,882 103,330 55,141
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -435 -1,454 -2,737 -1,901 -7,930
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,586 6,659 1,360 2,813 1,373
1. Phải thu khách hàng 20,599 20,599 20,599 22,191 20,888
2. Trả trước cho người bán 665 730 749 522 453
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 41,395 46,402 41,085 41,172 41,103
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -61,072 -61,072 -61,072 -61,072 -61,072
IV. Tổng hàng tồn kho 1,218 1,218 1,218 1,218 1,218
1. Hàng tồn kho 26,168 26,168 26,168 26,168 26,168
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -24,950 -24,950 -24,950 -24,950 -24,950
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,118 1,187 749 523 573
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 108 140 285 242 242
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 729 766 178 0 50
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 281 281 286 281 281
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 155,144 165,550 172,922 109,042 109,090
I. Các khoản phải thu dài hạn 90,573 101,083 87,195 80,401 80,633
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 134,297 144,808 130,920 124,126 124,357
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -43,725 -43,725 -43,725 -43,725 -43,725
II. Tài sản cố định 4,891 4,671 4,930 4,755 4,580
1. Tài sản cố định hữu hình 4,891 4,671 4,930 4,755 4,580
- Nguyên giá 8,371 8,371 8,819 8,819 8,819
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,480 -3,700 -3,889 -4,064 -4,239
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 95 95 95 95 95
- Giá trị hao mòn lũy kế -95 -95 -95 -95 -95
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 22,999 22,999 22,999 22,528 22,528
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,990 2,990 2,990 2,990 2,990
3. Đầu tư dài hạn khác 33,465 33,465 33,465 33,465 33,465
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -13,456 -13,456 -13,456 -13,927 -13,927
V. Tổng tài sản dài hạn khác 56 78 67 65 56
1. Chi phí trả trước dài hạn 56 78 67 65 56
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 257,009 261,869 282,791 234,543 224,320
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 27,729 27,732 50,301 6,626 6,001
I. Nợ ngắn hạn 27,729 27,732 50,301 6,626 6,001
1. Vay và nợ ngắn 10 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 28 21 34 24 29
4. Người mua trả tiền trước 23,938 23,938 44,856 1,293 1,293
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 38 47 0 1,491 195
6. Phải trả người lao động 126 126 1,801 156 474
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,838 2,849 2,858 2,911 3,259
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 229,280 234,137 232,490 227,917 218,319
I. Vốn chủ sở hữu 229,280 234,137 232,490 227,917 218,319
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 373,500 373,500 373,500 373,500 373,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,790 2,790 2,790 2,790 2,790
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3,547 -3,547 -3,547 -3,547 -3,547
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 7,300 7,300 7,300 7,300 7,300
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -150,764 -145,907 -147,554 -152,127 -161,725
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 752 752 752 752 752
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 257,009 261,869 282,791 234,543 224,320