|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
101,865
|
96,319
|
109,869
|
125,501
|
115,230
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
28,599
|
42,351
|
57,845
|
12,966
|
7,756
|
|
1. Tiền
|
9,599
|
35,351
|
40,845
|
6,966
|
5,756
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
19,000
|
7,000
|
17,000
|
6,000
|
2,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
69,343
|
44,902
|
48,696
|
107,980
|
104,310
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
24,228
|
35,806
|
47,882
|
103,330
|
55,141
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-435
|
-1,454
|
-2,737
|
-1,901
|
-7,930
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,586
|
6,659
|
1,360
|
2,813
|
1,373
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
20,599
|
20,599
|
20,599
|
22,191
|
20,888
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
665
|
730
|
749
|
522
|
453
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
41,395
|
46,402
|
41,085
|
41,172
|
41,103
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-61,072
|
-61,072
|
-61,072
|
-61,072
|
-61,072
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,218
|
1,218
|
1,218
|
1,218
|
1,218
|
|
1. Hàng tồn kho
|
26,168
|
26,168
|
26,168
|
26,168
|
26,168
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-24,950
|
-24,950
|
-24,950
|
-24,950
|
-24,950
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,118
|
1,187
|
749
|
523
|
573
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
108
|
140
|
285
|
242
|
242
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
729
|
766
|
178
|
0
|
50
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
281
|
281
|
286
|
281
|
281
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
155,144
|
165,550
|
172,922
|
109,042
|
109,090
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
90,573
|
101,083
|
87,195
|
80,401
|
80,633
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
134,297
|
144,808
|
130,920
|
124,126
|
124,357
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-43,725
|
-43,725
|
-43,725
|
-43,725
|
-43,725
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,891
|
4,671
|
4,930
|
4,755
|
4,580
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,891
|
4,671
|
4,930
|
4,755
|
4,580
|
|
- Nguyên giá
|
8,371
|
8,371
|
8,819
|
8,819
|
8,819
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,480
|
-3,700
|
-3,889
|
-4,064
|
-4,239
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
95
|
95
|
95
|
95
|
95
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-95
|
-95
|
-95
|
-95
|
-95
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
22,999
|
22,999
|
22,999
|
22,528
|
22,528
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
2,990
|
2,990
|
2,990
|
2,990
|
2,990
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
33,465
|
33,465
|
33,465
|
33,465
|
33,465
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-13,456
|
-13,456
|
-13,456
|
-13,927
|
-13,927
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
56
|
78
|
67
|
65
|
56
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
56
|
78
|
67
|
65
|
56
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
257,009
|
261,869
|
282,791
|
234,543
|
224,320
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
27,729
|
27,732
|
50,301
|
6,626
|
6,001
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
27,729
|
27,732
|
50,301
|
6,626
|
6,001
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
10
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
28
|
21
|
34
|
24
|
29
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
23,938
|
23,938
|
44,856
|
1,293
|
1,293
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
38
|
47
|
0
|
1,491
|
195
|
|
6. Phải trả người lao động
|
126
|
126
|
1,801
|
156
|
474
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,838
|
2,849
|
2,858
|
2,911
|
3,259
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
229,280
|
234,137
|
232,490
|
227,917
|
218,319
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
229,280
|
234,137
|
232,490
|
227,917
|
218,319
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
373,500
|
373,500
|
373,500
|
373,500
|
373,500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,790
|
2,790
|
2,790
|
2,790
|
2,790
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-3,547
|
-3,547
|
-3,547
|
-3,547
|
-3,547
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
7,300
|
7,300
|
7,300
|
7,300
|
7,300
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-150,764
|
-145,907
|
-147,554
|
-152,127
|
-161,725
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
752
|
752
|
752
|
752
|
752
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
257,009
|
261,869
|
282,791
|
234,543
|
224,320
|