|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,112,705
|
4,601,403
|
4,452,578
|
5,252,627
|
6,618,992
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8
|
0
|
60,230
|
31,261
|
67,405
|
|
Doanh thu thuần
|
4,112,697
|
4,601,403
|
4,392,348
|
5,221,366
|
6,551,588
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,696,850
|
4,216,864
|
3,970,603
|
4,779,394
|
6,106,404
|
|
Lợi nhuận gộp
|
415,847
|
384,539
|
421,745
|
441,971
|
445,184
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,055
|
25,390
|
27,552
|
22,889
|
23,053
|
|
Chi phí tài chính
|
124
|
13
|
1,861
|
2,221
|
1,722
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
24
|
10
|
1,852
|
2,192
|
1,719
|
|
Chi phí bán hàng
|
356,050
|
331,112
|
389,343
|
394,943
|
402,713
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
59,420
|
59,728
|
57,524
|
52,336
|
45,790
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
18,309
|
19,075
|
570
|
15,360
|
18,012
|
|
Thu nhập khác
|
328
|
1,550
|
746
|
3
|
504
|
|
Chi phí khác
|
17
|
0
|
0
|
0
|
155
|
|
Lợi nhuận khác
|
311
|
1,550
|
746
|
3
|
349
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
18,620
|
20,626
|
1,316
|
15,362
|
18,361
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,777
|
4,301
|
256
|
3,072
|
3,672
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,777
|
4,301
|
256
|
3,072
|
3,672
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13,843
|
16,324
|
1,060
|
12,290
|
14,689
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,843
|
16,324
|
1,060
|
12,290
|
14,689
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|