TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
936,193
|
1,261,082
|
874,028
|
1,237,946
|
1,151,411
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
252,177
|
573,511
|
356,352
|
440,119
|
116,629
|
1. Tiền
|
63,077
|
37,111
|
42,152
|
68,219
|
51,629
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
189,100
|
536,400
|
314,200
|
371,900
|
65,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
98,100
|
186,100
|
52,100
|
210,100
|
508,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
475,554
|
327,041
|
350,691
|
463,487
|
395,710
|
1. Phải thu khách hàng
|
525,274
|
386,102
|
408,500
|
526,533
|
455,186
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,817
|
1,316
|
990
|
969
|
981
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10,099
|
10,836
|
11,021
|
8,697
|
12,254
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-69,637
|
-71,213
|
-69,819
|
-72,711
|
-72,711
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
36,262
|
94,424
|
36,190
|
55,808
|
20,790
|
1. Hàng tồn kho
|
36,262
|
94,424
|
36,190
|
55,808
|
20,790
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
74,100
|
80,006
|
78,696
|
68,432
|
110,282
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,499
|
3,502
|
5,858
|
3,226
|
18,290
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
67,646
|
76,504
|
72,717
|
62,916
|
91,949
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,955
|
0
|
121
|
2,289
|
42
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
614,574
|
579,078
|
582,628
|
561,776
|
503,723
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,284
|
4,413
|
3,218
|
1,669
|
637
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,284
|
4,413
|
3,218
|
1,669
|
637
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
344,581
|
305,818
|
310,900
|
276,853
|
240,807
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
341,676
|
303,396
|
308,809
|
274,939
|
240,491
|
- Nguyên giá
|
676,031
|
681,711
|
724,627
|
728,430
|
731,568
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-334,355
|
-378,315
|
-415,818
|
-453,491
|
-491,077
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,905
|
2,422
|
2,090
|
1,914
|
316
|
- Nguyên giá
|
6,601
|
6,687
|
6,687
|
6,687
|
4,042
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,696
|
-4,264
|
-4,596
|
-4,773
|
-3,725
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
22,358
|
21,935
|
21,020
|
20,156
|
19,292
|
- Nguyên giá
|
26,428
|
26,428
|
26,428
|
26,428
|
26,428
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,070
|
-4,493
|
-5,407
|
-6,272
|
-7,136
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
35,000
|
35,000
|
35,000
|
35,000
|
35,000
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-25,000
|
-25,000
|
-25,000
|
-25,000
|
-25,000
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
230,312
|
235,085
|
237,485
|
250,442
|
230,294
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
230,312
|
235,085
|
237,485
|
250,442
|
230,294
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,550,767
|
1,840,159
|
1,456,656
|
1,799,722
|
1,655,134
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,069,422
|
1,344,193
|
958,139
|
1,316,368
|
1,158,990
|
I. Nợ ngắn hạn
|
960,619
|
1,214,411
|
790,280
|
1,130,601
|
1,000,712
|
1. Vay và nợ ngắn
|
50,000
|
0
|
0
|
5,560
|
5,560
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
833,965
|
1,150,109
|
754,147
|
1,093,898
|
963,456
|
4. Người mua trả tiền trước
|
4,839
|
3,028
|
1,186
|
1,407
|
1,163
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,982
|
3,195
|
1,509
|
1,633
|
1,569
|
6. Phải trả người lao động
|
13,276
|
21,207
|
11,742
|
9,091
|
9,363
|
7. Chi phí phải trả
|
8,681
|
15,179
|
10,126
|
7,566
|
10,942
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
46,012
|
20,829
|
9,764
|
10,575
|
7,790
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
108,803
|
129,782
|
167,859
|
185,767
|
158,277
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
87,202
|
109,045
|
148,036
|
140,289
|
119,223
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
26,520
|
20,960
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
481,345
|
495,966
|
498,517
|
483,354
|
496,145
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
481,345
|
495,966
|
498,517
|
483,354
|
496,145
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
365,000
|
365,000
|
365,000
|
365,000
|
399,985
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
19,717
|
19,717
|
19,717
|
19,717
|
19,717
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
83,825
|
83,825
|
83,825
|
97,525
|
62,539
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12,804
|
27,425
|
29,976
|
1,112
|
13,903
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
942
|
5
|
5
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,550,767
|
1,840,159
|
1,456,656
|
1,799,722
|
1,655,134
|