単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,341,164 1,311,561 1,313,251 1,083,435 1,149,854
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 189,636 128,586 90,014 78,557 82,933
1. Tiền 64,636 53,886 38,414 78,457 82,833
2. Các khoản tương đương tiền 125,000 74,700 51,600 100 100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 294,100 295,000 331,800 252,400 418,400
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 666,288 709,425 797,977 626,814 445,039
1. Phải thu khách hàng 720,709 762,599 854,965 673,213 499,046
2. Trả trước cho người bán 1,214 5,264 795 1,444 4,515
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,076 14,274 14,929 23,848 13,119
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -72,711 -72,711 -72,711 -71,691 -71,642
IV. Tổng hàng tồn kho 79,573 52,364 17,754 8,640 83,208
1. Hàng tồn kho 79,573 52,364 17,754 8,640 83,208
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 111,567 126,185 75,706 117,023 120,274
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,896 11,003 5,446 37,930 33,775
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 106,538 114,563 67,853 71,070 82,184
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,133 619 2,407 8,023 4,315
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 499,448 479,554 476,497 449,552 433,009
I. Các khoản phải thu dài hạn 647 2,390 1,382 721 681
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 647 2,390 1,382 721 681
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 231,633 224,369 216,091 207,968 199,370
1. Tài sản cố định hữu hình 231,367 222,424 214,196 206,109 197,547
- Nguyên giá 731,568 731,711 732,561 725,087 725,421
- Giá trị hao mòn lũy kế -500,201 -509,287 -518,365 -518,978 -527,873
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 266 1,945 1,895 1,859 1,823
- Nguyên giá 4,042 7,022 7,022 7,022 7,022
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,776 -5,077 -5,127 -5,163 -5,199
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 19,076 18,860 18,644 18,428 18,212
- Nguyên giá 26,428 26,428 26,428 26,428 26,428
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,352 -7,568 -7,784 -8,000 -8,216
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 35,000 35,000 35,000 35,000 35,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -25,000 -25,000 -25,000 -25,000 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 235,380 221,224 227,530 209,554 201,971
1. Chi phí trả trước dài hạn 235,380 221,224 227,530 209,554 201,971
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,840,612 1,791,116 1,789,747 1,532,987 1,582,863
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,341,587 1,294,206 1,289,958 1,027,453 1,073,059
I. Nợ ngắn hạn 1,192,170 1,153,020 1,147,769 900,996 928,926
1. Vay và nợ ngắn 5,560 5,560 5,560 5,560 5,560
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,142,862 1,095,407 1,090,886 820,400 850,234
4. Người mua trả tiền trước 2,764 1,697 1,907 1,525 2,284
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 1,674 4,665 5,192 3,140
6. Phải trả người lao động 10,473 11,661 18,825 8,039 13,439
7. Chi phí phải trả 9,298 17,946 8,759 9,655 13,032
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 20,350 17,816 15,955 49,634 39,987
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 386
II. Nợ dài hạn 149,417 141,186 142,189 126,458 144,133
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 112,494 105,344 109,343 93,827 114,499
4. Vay và nợ dài hạn 18,180 18,180 15,400 15,400 12,620
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 499,025 496,909 499,789 505,533 509,805
I. Vốn chủ sở hữu 499,025 496,909 499,789 505,533 509,805
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 399,985 399,985 399,985 399,985 399,985
2. Thặng dư vốn cổ phần 19,717 19,717 19,717 19,717 19,717
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 62,539 71,139 71,139 71,139 71,139
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,783 6,068 8,947 14,692 18,963
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 396 348 128 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,840,612 1,791,116 1,789,747 1,532,987 1,582,863