単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,187,243 1,341,164 1,311,561 1,313,251 1,083,435
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 176,629 189,636 128,586 90,014 78,557
1. Tiền 51,629 64,636 53,886 38,414 78,457
2. Các khoản tương đương tiền 125,000 125,000 74,700 51,600 100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 448,000 294,100 295,000 331,800 252,400
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 413,924 666,288 709,425 797,977 626,814
1. Phải thu khách hàng 458,407 720,709 762,599 854,965 673,213
2. Trả trước cho người bán 981 1,214 5,264 795 1,444
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 27,246 17,076 14,274 14,929 23,848
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -72,711 -72,711 -72,711 -72,711 -71,691
IV. Tổng hàng tồn kho 54,537 79,573 52,364 17,754 8,640
1. Hàng tồn kho 54,537 79,573 52,364 17,754 8,640
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 94,153 111,567 126,185 75,706 117,023
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,896 2,896 11,003 5,446 37,930
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 91,257 106,538 114,563 67,853 71,070
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 2,133 619 2,407 8,023
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 539,030 499,448 479,554 476,497 449,552
I. Các khoản phải thu dài hạn 647 647 2,390 1,382 721
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 647 647 2,390 1,382 721
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 242,769 231,633 224,369 216,091 207,968
1. Tài sản cố định hữu hình 240,723 231,367 222,424 214,196 206,109
- Nguyên giá 731,800 731,568 731,711 732,561 725,087
- Giá trị hao mòn lũy kế -491,077 -500,201 -509,287 -518,365 -518,978
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,046 266 1,945 1,895 1,859
- Nguyên giá 7,022 4,042 7,022 7,022 7,022
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,975 -3,776 -5,077 -5,127 -5,163
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 19,292 19,076 18,860 18,644 18,428
- Nguyên giá 26,428 26,428 26,428 26,428 26,428
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,136 -7,352 -7,568 -7,784 -8,000
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,000 10,000 10,000 10,000 10,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 35,000 35,000 35,000 35,000 35,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -25,000 -25,000 -25,000 -25,000 -25,000
V. Tổng tài sản dài hạn khác 263,629 235,380 221,224 227,530 209,554
1. Chi phí trả trước dài hạn 263,629 235,380 221,224 227,530 209,554
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,726,273 1,840,612 1,791,116 1,789,747 1,532,987
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,230,630 1,341,587 1,294,206 1,289,958 1,027,453
I. Nợ ngắn hạn 1,037,654 1,192,170 1,153,020 1,147,769 900,996
1. Vay và nợ ngắn 5,560 5,560 5,560 5,560 5,560
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 999,282 1,142,862 1,095,407 1,090,886 820,400
4. Người mua trả tiền trước 1,163 2,764 1,697 1,907 1,525
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,850 0 1,674 4,665 5,192
6. Phải trả người lao động 9,230 10,473 11,661 18,825 8,039
7. Chi phí phải trả 2,792 9,298 17,946 8,759 9,655
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 13,909 20,350 17,816 15,955 49,634
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 192,976 149,417 141,186 142,189 126,458
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 153,921 112,494 105,344 109,343 93,827
4. Vay và nợ dài hạn 20,960 18,180 18,180 15,400 15,400
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 495,644 499,025 496,909 499,789 505,533
I. Vốn chủ sở hữu 495,644 499,025 496,909 499,789 505,533
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 399,985 399,985 399,985 399,985 399,985
2. Thặng dư vốn cổ phần 19,717 19,717 19,717 19,717 19,717
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 62,539 62,539 71,139 71,139 71,139
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,402 16,783 6,068 8,947 14,692
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5 0 396 348 128
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,726,273 1,840,612 1,791,116 1,789,747 1,532,987