単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,600 3,981 3,600 7,180 5,020
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,195 -1,862 5,549 4,916 -5,350
- Khấu hao TSCĐ 9,390 9,310 9,344 9,185 216
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -11,614 0 -526
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -6,656 -4,360 -4,665 -5,406
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 461 442 566 396 366
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,796 2,119 9,149 12,097 -330
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,436 -64,817 -9,784 350,646 -34,008
- Tăng, giảm hàng tồn kho 89 -2,199 68,863 -30,850 74,567
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -99,557 99,557 26,412 -183,045 -203,356
- Tăng giảm chi phí trả trước 21,842 -17,702 -4,107 -7,029 18,818
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -996 -886 -1,279
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,000 -24 -4,000
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 150 93,186 0 271
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -105,959 113,815 -292
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -78,113 110,145 -16,336 255,905 -149,880
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,274 4,381
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -177,800 -254,400 -445,800 -113,300 -166,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 331,700 303,800 422,400 -140,800 320,200
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,217 -17,642 56
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 153,900 49,400 -19,457 -267,362 154,256
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -2,780
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -2,780 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,780 -2,780
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 73,007 159,545 -38,573 -11,457 4,376
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 116,629 189,636 128,586 90,014 78,557
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 189,636 349,181 90,014 78,557 82,933