単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 3,600 7,180 5,020 7,012 2,219
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,549 4,916 -5,350 -2,619 -8,458
- Khấu hao TSCĐ 9,344 9,185 216 7,053 6,019
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -526 526
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -4,360 -4,665 -5,406 -10,583 -14,859
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 566 396 366 385 382
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 9,149 12,097 -330 4,392 -6,239
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9,784 350,646 -34,008 293,450 -54,722
- Tăng, giảm hàng tồn kho 68,863 -30,850 74,567 -92,363 -638
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 26,412 -183,045 -203,356 352,497 24,521
- Tăng giảm chi phí trả trước -4,107 -7,029 18,818 24,984 11,827
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -886 -1,279 1,279 -739
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -24 -4,000 -3
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 271 246,486
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -105,959 113,815 -292 -5,033 38,147
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -16,336 255,905 -149,880 825,689 12,157
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,274 4,381 1,873
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -1 -2
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -445,800 -113,300 -166,000 -1,140,675 -249,355
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 422,400 -140,800 320,200 458,293 133,242
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5,217 -17,642 56 18 5,002
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -19,457 -267,362 154,256 -682,365 -109,240
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -2,780
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -2,780
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -2,780
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -245
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -2,780 -2,780 -3,025
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -38,573 -11,457 4,376 140,544 -100,108
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 128,586 90,014 78,557 82,933 223,381
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 90,014 78,557 82,933 223,477 123,273