単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,668,148 1,897,134 1,462,854 1,634,008 1,968,008
Các khoản giảm trừ doanh thu 18,935 22,945 14,878 44,871 40,670
Doanh thu thuần 1,649,213 1,874,188 1,447,975 1,589,137 1,927,337
Giá vốn hàng bán 1,533,855 1,754,343 1,329,531 1,410,091 1,824,805
Lợi nhuận gộp 115,358 119,846 118,444 179,046 102,532
Doanh thu hoạt động tài chính 5,620 5,061 5,406 11,490 14,588
Chi phí tài chính 567 396 526 390 402
Trong đó: Chi phí lãi vay 566 396 366 224
Chi phí bán hàng 109,900 102,578 106,779 163,949 107,348
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,015 15,106 11,547 19,165 7,409
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,495 6,827 4,998 7,031 1,960
Thu nhập khác 104 396 71 31 359
Chi phí khác 0 43 48 50 100
Lợi nhuận khác 104 353 23 -19 259
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,600 7,180 5,020 7,012 2,219
Chi phí thuế TNDN hiện hành 720 1,436 1,004 1,402 444
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 720 1,436 1,004 1,402 444
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,880 5,744 4,016 5,609 1,775
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,880 5,744 4,016 5,609 1,775
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)