単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,604,864 1,668,148 1,897,134 1,462,854 1,634,008
Các khoản giảm trừ doanh thu 23,551 18,935 22,945 14,878 44,871
Doanh thu thuần 1,581,313 1,649,213 1,874,188 1,447,975 1,589,137
Giá vốn hàng bán 1,479,787 1,533,855 1,754,343 1,329,531 1,410,091
Lợi nhuận gộp 101,526 115,358 119,846 118,444 179,046
Doanh thu hoạt động tài chính 5,716 5,620 5,061 5,406 11,490
Chi phí tài chính 444 567 396 526 390
Trong đó: Chi phí lãi vay 442 566 396 366 224
Chi phí bán hàng 91,574 109,900 102,578 106,779 163,949
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,136 7,015 15,106 11,547 19,165
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,089 3,495 6,827 4,998 7,031
Thu nhập khác 4 104 396 71 31
Chi phí khác 113 0 43 48 50
Lợi nhuận khác -109 104 353 23 -19
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,981 3,600 7,180 5,020 7,012
Chi phí thuế TNDN hiện hành 796 720 1,436 1,004 1,402
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 796 720 1,436 1,004 1,402
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,184 2,880 5,744 4,016 5,609
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,184 2,880 5,744 4,016 5,609
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)