|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,295,024
|
1,448,847
|
1,604,864
|
1,668,148
|
1,897,134
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7,502
|
|
23,551
|
18,935
|
22,945
|
|
Doanh thu thuần
|
1,287,523
|
1,448,847
|
1,581,313
|
1,649,213
|
1,874,188
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,166,375
|
1,340,393
|
1,479,787
|
1,533,855
|
1,754,343
|
|
Lợi nhuận gộp
|
121,148
|
108,454
|
101,526
|
115,358
|
119,846
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,080
|
6,656
|
5,716
|
5,620
|
5,061
|
|
Chi phí tài chính
|
494
|
461
|
444
|
567
|
396
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
481
|
461
|
442
|
566
|
396
|
|
Chi phí bán hàng
|
107,399
|
100,472
|
91,574
|
109,900
|
102,578
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,402
|
10,576
|
11,136
|
7,015
|
15,106
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,933
|
3,600
|
4,089
|
3,495
|
6,827
|
|
Thu nhập khác
|
2
|
|
4
|
104
|
396
|
|
Chi phí khác
|
-7
|
|
113
|
0
|
43
|
|
Lợi nhuận khác
|
9
|
|
-109
|
104
|
353
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,942
|
3,600
|
3,981
|
3,600
|
7,180
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,188
|
720
|
796
|
720
|
1,436
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,188
|
720
|
796
|
720
|
1,436
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,754
|
2,880
|
3,184
|
2,880
|
5,744
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,754
|
2,880
|
3,184
|
2,880
|
5,744
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|