単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 178,772 172,608 181,855 179,731 172,074
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,130 3,163 11,235 16,771 12,980
1. Tiền 2,130 3,163 11,235 3,153 9,980
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 13,618 3,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 26,435 28,091 30,057 15,387 13,040
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 80,770 72,329 70,973 70,614 70,230
1. Phải thu khách hàng 34,113 26,042 24,284 23,507 22,430
2. Trả trước cho người bán 3,200 3,150 3,264 3,557 4,286
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 43,457 43,137 43,425 43,550 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 43,513
IV. Tổng hàng tồn kho 67,694 67,682 68,096 74,941 73,270
1. Hàng tồn kho 67,694 67,682 68,096 74,941 73,270
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,743 1,342 1,492 2,017 2,554
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 512 37 163 143 1,240
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,170 1,245 1,269 1,814 1,253
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 61 61 61 61 61
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 372,157 370,856 369,230 368,592 366,125
I. Các khoản phải thu dài hạn 105,373 105,373 105,039 104,769 104,548
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 64,014 64,014 63,680 63,409 63,188
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 68,174 68,174 12,473 68,173 68,174
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -26,814 -26,814 0 -26,814 -26,814
II. Tài sản cố định 122 105 89 987 946
1. Tài sản cố định hữu hình 122 105 89 987 946
- Nguyên giá 2,609 2,609 2,609 3,535 3,535
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,487 -2,504 -2,521 -2,548 -2,589
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 42,524 42,085 41,645 41,205 40,766
- Nguyên giá 73,236 73,236 73,236 73,236 73,236
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,712 -31,151 -31,591 -32,031 -32,470
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 18,297 18,297 18,297 18,297 18,297
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -18,297 -18,297 -18,297 -18,297 -18,297
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,169 4,324 3,488 2,663 897
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,169 4,324 3,488 2,663 897
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 550,929 543,464 551,085 548,323 538,199
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 501,555 496,507 506,034 505,287 496,906
I. Nợ ngắn hạn 107,629 102,682 112,363 111,856 103,559
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 16,588 12,661 12,077 11,484 11,473
4. Người mua trả tiền trước 784 784 10,971 10,993 3,155
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 371 62 67 88 298
6. Phải trả người lao động 541 538 611 643 227
7. Chi phí phải trả 84,525 84,525 84,525 84,525 84,525
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,703 1,029 1,046 1,097 903
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 393,927 393,824 393,672 393,431 393,347
1. Phải trả dài hạn người bán 68,669 68,669 68,619 68,519 68,519
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 100 118 136 116 152
4. Vay và nợ dài hạn 309,638 309,638 309,638 309,638 309,638
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 49,374 46,957 45,051 43,036 41,293
I. Vốn chủ sở hữu 49,374 46,957 45,051 43,036 41,293
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 210,000 210,000 210,000 210,000 210,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,356 6,356 6,356 6,356 6,356
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,568 1,568 1,568 1,568 1,568
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -168,549 -170,966 -172,873 -174,887 -176,631
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,907 2,907 2,907 2,865 2,803
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 550,929 543,464 551,085 548,323 538,199