|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,303
|
4,380
|
5,332
|
7,174
|
21,426
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
4,303
|
4,380
|
5,332
|
7,174
|
21,426
|
|
Giá vốn hàng bán
|
5,111
|
5,225
|
5,896
|
7,966
|
22,044
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-808
|
-845
|
-564
|
-792
|
-618
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
382
|
335
|
448
|
709
|
334
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
328
|
226
|
280
|
200
|
205
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,581
|
1,662
|
1,531
|
1,520
|
1,257
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,334
|
-2,398
|
-1,928
|
-1,803
|
-1,747
|
|
Thu nhập khác
|
46
|
9
|
23
|
19
|
4
|
|
Chi phí khác
|
108
|
29
|
2
|
10
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-63
|
-19
|
21
|
9
|
4
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-2,397
|
-2,417
|
-1,906
|
-1,794
|
-1,743
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,397
|
-2,417
|
-1,906
|
-1,794
|
-1,743
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-2,397
|
-2,417
|
-1,906
|
-1,794
|
-1,743
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|