|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
3,824
|
566
|
3,866
|
4,303
|
4,380
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
3,824
|
566
|
3,866
|
4,303
|
4,380
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,207
|
1,716
|
4,746
|
5,111
|
5,225
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-2,384
|
-1,150
|
-880
|
-808
|
-845
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
249
|
377
|
374
|
382
|
335
|
|
Chi phí tài chính
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
142
|
328
|
226
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,587
|
1,419
|
1,364
|
1,581
|
1,662
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3,721
|
-2,192
|
-2,012
|
-2,334
|
-2,398
|
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
39
|
46
|
9
|
|
Chi phí khác
|
21
|
54
|
71
|
108
|
29
|
|
Lợi nhuận khác
|
-21
|
-54
|
-32
|
-63
|
-19
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-3,743
|
-2,246
|
-2,043
|
-2,397
|
-2,417
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,743
|
-2,246
|
-2,043
|
-2,397
|
-2,417
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-3,743
|
-2,246
|
-2,043
|
-2,397
|
-2,417
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|