単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,824 566 3,866 4,303 4,380
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 3,824 566 3,866 4,303 4,380
Giá vốn hàng bán 6,207 1,716 4,746 5,111 5,225
Lợi nhuận gộp -2,384 -1,150 -880 -808 -845
Doanh thu hoạt động tài chính 249 377 374 382 335
Chi phí tài chính 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 142 328 226
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,587 1,419 1,364 1,581 1,662
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,721 -2,192 -2,012 -2,334 -2,398
Thu nhập khác 0 39 46 9
Chi phí khác 21 54 71 108 29
Lợi nhuận khác -21 -54 -32 -63 -19
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,743 -2,246 -2,043 -2,397 -2,417
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,743 -2,246 -2,043 -2,397 -2,417
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,743 -2,246 -2,043 -2,397 -2,417
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)