単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,303 4,380 5,332 7,174 21,426
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 4,303 4,380 5,332 7,174 21,426
Giá vốn hàng bán 5,111 5,225 5,896 7,966 22,044
Lợi nhuận gộp -808 -845 -564 -792 -618
Doanh thu hoạt động tài chính 382 335 448 709 334
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 328 226 280 200 205
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,581 1,662 1,531 1,520 1,257
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,334 -2,398 -1,928 -1,803 -1,747
Thu nhập khác 46 9 23 19 4
Chi phí khác 108 29 2 10
Lợi nhuận khác -63 -19 21 9 4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,397 -2,417 -1,906 -1,794 -1,743
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,397 -2,417 -1,906 -1,794 -1,743
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,397 -2,417 -1,906 -1,794 -1,743
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)