単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 23,735 2,770 1,446 503 2,289
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 4,245 0 0
Doanh thu thuần 23,735 2,770 -2,800 503 2,289
Giá vốn hàng bán 2,983 926 -3,251 342 2,261
Lợi nhuận gộp 20,751 1,844 451 161 28
Doanh thu hoạt động tài chính 4,188 7,097 474 284 1
Chi phí tài chính 1,056 3,507 77,928 315 45
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,752 5,375 6,895 5,411 4,170
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 17,132 58 -83,898 -5,281 -4,185
Thu nhập khác 5 0 3,689 0 3,556
Chi phí khác 13 0 4,552 72 1,174
Lợi nhuận khác -8 0 -863 -72 2,382
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 17,123 58 -84,761 -5,353 -1,803
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,123 58 -84,761 -5,353 -1,803
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -10 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,134 59 -84,761 -5,353 -1,803
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)