単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 77 145 2,054 2,564 3,176
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 77 145 2,054 2,564 3,176
Giá vốn hàng bán 81 224 1,962 2,233 3,065
Lợi nhuận gộp -4 -79 93 330 111
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 13 0 16 73
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,203 -134 1,492 1,196 1,586
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,221 54 -1,415 -866 -1,547
Thu nhập khác 18 1,740 1,798 2,432 0
Chi phí khác 8 1,155 0 313 153
Lợi nhuận khác 10 584 1,798 2,118 -153
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,210 639 383 1,253 -1,700
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,210 639 383 1,253 -1,700
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,210 639 383 1,253 -1,700
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0