単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13 77 145 2,054 2,564
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 13 77 145 2,054 2,564
Giá vốn hàng bán 81 224 1,962 2,233
Lợi nhuận gộp 13 -4 -79 93 330
Doanh thu hoạt động tài chính 1 0 0 0 0
Chi phí tài chính 15 13 0 16
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,521 1,203 -134 1,492 1,196
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,522 -1,221 54 -1,415 -866
Thu nhập khác 18 1,740 1,798 2,432
Chi phí khác 10 8 1,155 0 313
Lợi nhuận khác -10 10 584 1,798 2,118
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,532 -1,210 639 383 1,253
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,532 -1,210 639 383 1,253
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,532 -1,210 639 383 1,253
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0