単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 145 2,054 2,564 3,176 16,519
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 145 2,054 2,564 3,176 16,519
Giá vốn hàng bán 224 1,962 2,233 3,065 16,410
Lợi nhuận gộp -79 93 330 111 110
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 0 16 73 1,239
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 42
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp -134 1,492 1,196 1,586 4,447
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 54 -1,415 -866 -1,547 -5,576
Thu nhập khác 1,740 1,798 2,432 0 741
Chi phí khác 1,155 0 313 153
Lợi nhuận khác 584 1,798 2,118 -153 741
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 639 383 1,253 -1,700 -4,836
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 639 383 1,253 -1,700 -4,836
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 639 383 1,253 -1,700 -4,836
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0