単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 68,063 69,335 71,246 78,691 80,725
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 157 240 1,327 343 1,583
1. Tiền 157 240 1,327 343 1,583
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,355 25,090 26,255 34,801 35,592
1. Phải thu khách hàng 1,737 2,267 3,100 2,907 13,525
2. Trả trước cho người bán 23,260 23,049 23,034 22,693 23,037
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 53,744 54,160 65,298 63,586 56,898
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -65,177 -65,177 -65,177 -54,385 -57,868
IV. Tổng hàng tồn kho 23,043 23,324 23,043 23,043 23,043
1. Hàng tồn kho 23,043 23,324 23,043 23,043 23,043
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 20,508 20,680 20,621 20,505 20,507
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13 127 116 6 14
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13,807 13,866 13,816 13,811 13,804
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6,688 6,688 6,688 6,688 6,688
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 129,398 128,996 128,105 120,227 107,521
I. Các khoản phải thu dài hạn 26,094 26,094 25,594 18,114 18,114
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 26,094 26,094 0 18,114 18,114
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,865 7,748 7,632 7,516 7,400
1. Tài sản cố định hữu hình 7,865 7,748 7,632 7,516 7,400
- Nguyên giá 9,372 9,372 9,372 9,372 9,372
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,507 -1,623 -1,740 -1,856 -1,972
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 39,615 39,432 39,250 39,067 26,571
- Nguyên giá 40,008 40,008 40,008 40,008 27,694
- Giá trị hao mòn lũy kế -393 -576 -758 -941 -1,123
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 12,693 12,693 12,693 12,693 12,693
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 36,708 36,708 36,708 36,708 36,708
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -24,015 -24,015 -24,015 -24,015 -24,015
V. Tổng tài sản dài hạn khác 844 753 660 561 468
1. Chi phí trả trước dài hạn 844 753 660 561 468
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 197,461 198,331 199,350 198,919 188,246
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 52,561 53,049 53,415 54,683 48,846
I. Nợ ngắn hạn 52,460 52,948 53,276 54,545 48,558
1. Vay và nợ ngắn 300 1,175 1,985 3,134 1,415
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 16,114 17,042 19,174 17,285 14,599
4. Người mua trả tiền trước 3,567 2,029 1,769 3,337 1,769
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 71 75 72 71 74
6. Phải trả người lao động 2,784 2,945 647 824 933
7. Chi phí phải trả 20,594 20,654 20,654 20,719 20,678
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,935 8,961 8,927 9,061 9,053
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 101 101 138 138 288
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 101 101 138 138 288
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 144,900 145,283 145,936 144,235 139,400
I. Vốn chủ sở hữu 144,900 145,283 145,936 144,235 139,400
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 500,000 500,000 500,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,676 12,676 12,676 12,676 12,676
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -367,776 -367,393 -366,740 -368,441 -373,276
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 197,461 198,331 199,350 198,919 188,246