単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 159,891 129,453 101,858 71,152 69,335
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 50,980 26,266 14,196 2,999 240
1. Tiền 43,958 23,266 11,196 2,999 240
2. Các khoản tương đương tiền 7,022 3,000 3,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,010 4,662 6,376 363 0
1. Đầu tư ngắn hạn 3,034 6,158 3,434 716 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -23 -1,496 -58 -353 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 67,217 59,773 38,672 24,266 25,090
1. Phải thu khách hàng 3,365 3,213 3,319 2,877 2,267
2. Trả trước cho người bán 37,752 24,494 23,452 23,129 23,049
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 66,580 72,731 56,669 53,684 54,160
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -51,972 -51,957 -55,561 -66,216 -65,177
IV. Tổng hàng tồn kho 18,276 18,276 22,275 23,043 23,324
1. Hàng tồn kho 18,276 18,276 22,275 23,043 23,324
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 20,407 20,476 20,339 20,481 20,680
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 382 507 200 20 127
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 13,336 13,281 13,451 13,773 13,866
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6,688 6,688 6,688 6,688 6,688
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 249,511 280,232 116,269 129,984 128,996
I. Các khoản phải thu dài hạn 320 27,354 48,054 26,694 26,094
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 320 27,354 48,054 26,694 26,094
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,241 3,579 1,208 18,032 7,748
1. Tài sản cố định hữu hình 3,241 3,579 1,208 18,032 7,748
- Nguyên giá 5,517 6,480 2,502 19,553 9,372
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,276 -2,901 -1,294 -1,521 -1,623
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 12,314 29,471 39,432
- Nguyên giá 0 0 12,314 29,471 40,008
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -576
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 203,251 204,132 12,693 12,693 12,693
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 202,465 202,465 9,000 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 24,400 25,708 27,708 36,708 36,708
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -23,615 -24,041 -24,015 -24,015 -24,015
V. Tổng tài sản dài hạn khác 47 1,469 13 881 753
1. Chi phí trả trước dài hạn 47 1,469 13 881 753
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 409,402 409,684 218,126 201,136 198,331
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 156,229 156,153 53,832 54,050 53,049
I. Nợ ngắn hạn 155,359 155,265 53,712 54,049 52,948
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 1,175
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 18,278 18,261 17,730 17,976 17,042
4. Người mua trả tiền trước 4,202 4,136 3,566 3,567 2,029
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 181 108 122 93 75
6. Phải trả người lao động 3,344 3,376 2,853 2,928 2,945
7. Chi phí phải trả 20,474 20,474 20,594 20,594 20,654
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 108,879 108,911 8,847 8,890 8,961
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 870 888 120 1 101
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 780 797 49 1 101
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 253,173 253,532 164,294 147,086 145,283
I. Vốn chủ sở hữu 253,173 253,532 164,294 147,086 145,283
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 500,000 500,000 500,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 12,676 12,676 12,676 12,676 12,676
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -260,192 -260,134 -348,382 -365,590 -367,393
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 689 989 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 409,402 409,684 218,126 201,136 198,331