TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,662,071
|
4,849,728
|
6,286,266
|
6,297,471
|
6,648,001
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,472,902
|
1,283,387
|
1,793,750
|
979,226
|
1,152,031
|
1. Tiền
|
226,926
|
365,414
|
334,157
|
409,176
|
557,511
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,245,975
|
917,972
|
1,459,593
|
570,050
|
594,520
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,853,069
|
1,789,508
|
2,706,631
|
3,486,469
|
3,357,278
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,103,387
|
1,476,857
|
1,376,871
|
1,194,436
|
1,311,640
|
1. Phải thu khách hàng
|
889,653
|
1,192,942
|
982,153
|
944,337
|
1,079,926
|
2. Trả trước cho người bán
|
12,942
|
19,757
|
39,616
|
32,837
|
43,962
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
299,777
|
359,730
|
460,794
|
317,042
|
274,647
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-98,985
|
-95,571
|
-105,692
|
-99,781
|
-86,896
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
112,296
|
141,925
|
179,275
|
232,665
|
331,073
|
1. Hàng tồn kho
|
112,296
|
141,925
|
179,275
|
232,665
|
331,073
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
120,417
|
158,050
|
229,740
|
404,675
|
495,980
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
20,826
|
26,264
|
38,409
|
68,918
|
86,929
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
99,567
|
128,091
|
190,928
|
322,865
|
409,031
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
24
|
3,695
|
402
|
12,893
|
19
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,427,514
|
7,643,492
|
7,965,386
|
11,192,482
|
13,210,152
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
19,752
|
109,811
|
135,188
|
161,541
|
177,413
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
4,873
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
19,752
|
109,811
|
135,188
|
156,669
|
177,413
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
5,860,054
|
6,975,627
|
7,260,295
|
10,088,093
|
12,062,018
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,858,555
|
6,974,737
|
7,260,138
|
10,085,861
|
12,060,172
|
- Nguyên giá
|
10,538,866
|
12,303,483
|
12,282,577
|
16,167,877
|
19,816,216
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,680,311
|
-5,328,746
|
-5,022,439
|
-6,082,016
|
-7,756,043
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,500
|
890
|
157
|
2,231
|
1,846
|
- Nguyên giá
|
8,340
|
8,478
|
8,478
|
11,101
|
11,098
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,840
|
-7,588
|
-8,322
|
-8,870
|
-9,251
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
204,766
|
194,133
|
198,584
|
200,846
|
212,734
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
158,829
|
148,195
|
152,646
|
154,909
|
146,796
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
45,938
|
45,938
|
45,938
|
45,938
|
45,938
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
187,310
|
362,389
|
349,306
|
737,264
|
750,876
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
80,999
|
268,265
|
267,445
|
672,400
|
687,718
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
106,311
|
94,124
|
81,861
|
64,864
|
63,158
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11,089,584
|
12,493,220
|
14,251,653
|
17,489,953
|
19,858,153
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,810,694
|
5,530,022
|
6,237,594
|
8,459,559
|
9,468,679
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,419,296
|
2,449,919
|
3,055,301
|
3,392,214
|
3,714,297
|
1. Vay và nợ ngắn
|
615,119
|
778,354
|
1,099,431
|
1,387,772
|
1,488,403
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
745,435
|
676,929
|
812,144
|
794,247
|
872,606
|
4. Người mua trả tiền trước
|
32,932
|
27,583
|
25,109
|
51,736
|
32,141
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
117,043
|
61,501
|
96,873
|
88,460
|
169,067
|
6. Phải trả người lao động
|
222,982
|
238,876
|
253,471
|
326,390
|
323,155
|
7. Chi phí phải trả
|
140,597
|
177,418
|
229,891
|
137,331
|
161,753
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
262,924
|
139,134
|
234,247
|
218,680
|
146,256
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
162,736
|
205,134
|
156,361
|
216,925
|
285,598
|
II. Nợ dài hạn
|
2,391,398
|
3,080,103
|
3,182,293
|
5,067,345
|
5,754,382
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
202,030
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
30,866
|
538,894
|
419,409
|
397,967
|
309,346
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,987,480
|
2,468,112
|
2,591,341
|
4,540,432
|
5,375,531
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
152
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
166,183
|
73,097
|
171,543
|
128,946
|
69,353
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6,278,890
|
6,963,198
|
8,014,059
|
9,030,395
|
10,389,475
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,278,890
|
6,963,198
|
8,014,059
|
9,030,395
|
10,389,475
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,236,512
|
3,236,512
|
3,236,512
|
3,236,512
|
3,560,126
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
100,007
|
230,287
|
427,876
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
726,265
|
967,502
|
1,129,154
|
1,461,255
|
1,711,394
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
47,218
|
47,218
|
47,223
|
46,060
|
46,060
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
875,710
|
943,633
|
1,489,406
|
1,836,655
|
1,973,676
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
118,004
|
126,393
|
124,062
|
140,389
|
159,824
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,393,184
|
1,768,332
|
2,011,757
|
2,219,625
|
2,670,342
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11,089,584
|
12,493,220
|
14,251,653
|
17,489,953
|
19,858,153
|