単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,662,071 4,849,728 6,286,266 6,297,471 6,648,001
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,472,902 1,283,387 1,793,750 979,226 1,152,031
1. Tiền 226,926 365,414 334,157 409,176 557,511
2. Các khoản tương đương tiền 1,245,975 917,972 1,459,593 570,050 594,520
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,853,069 1,789,508 2,706,631 3,486,469 3,357,278
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,103,387 1,476,857 1,376,871 1,194,436 1,311,640
1. Phải thu khách hàng 889,653 1,192,942 982,153 944,337 1,079,926
2. Trả trước cho người bán 12,942 19,757 39,616 32,837 43,962
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 299,777 359,730 460,794 317,042 274,647
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -98,985 -95,571 -105,692 -99,781 -86,896
IV. Tổng hàng tồn kho 112,296 141,925 179,275 232,665 331,073
1. Hàng tồn kho 112,296 141,925 179,275 232,665 331,073
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 120,417 158,050 229,740 404,675 495,980
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20,826 26,264 38,409 68,918 86,929
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 99,567 128,091 190,928 322,865 409,031
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 24 3,695 402 12,893 19
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 6,427,514 7,643,492 7,965,386 11,192,482 13,210,152
I. Các khoản phải thu dài hạn 19,752 109,811 135,188 161,541 177,413
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 4,873 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 19,752 109,811 135,188 156,669 177,413
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,860,054 6,975,627 7,260,295 10,088,093 12,062,018
1. Tài sản cố định hữu hình 5,858,555 6,974,737 7,260,138 10,085,861 12,060,172
- Nguyên giá 10,538,866 12,303,483 12,282,577 16,167,877 19,816,216
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,680,311 -5,328,746 -5,022,439 -6,082,016 -7,756,043
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,500 890 157 2,231 1,846
- Nguyên giá 8,340 8,478 8,478 11,101 11,098
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,840 -7,588 -8,322 -8,870 -9,251
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 204,766 194,133 198,584 200,846 212,734
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 158,829 148,195 152,646 154,909 146,796
3. Đầu tư dài hạn khác 45,938 45,938 45,938 45,938 45,938
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 187,310 362,389 349,306 737,264 750,876
1. Chi phí trả trước dài hạn 80,999 268,265 267,445 672,400 687,718
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 106,311 94,124 81,861 64,864 63,158
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11,089,584 12,493,220 14,251,653 17,489,953 19,858,153
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,810,694 5,530,022 6,237,594 8,459,559 9,468,679
I. Nợ ngắn hạn 2,419,296 2,449,919 3,055,301 3,392,214 3,714,297
1. Vay và nợ ngắn 615,119 778,354 1,099,431 1,387,772 1,488,403
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 745,435 676,929 812,144 794,247 872,606
4. Người mua trả tiền trước 32,932 27,583 25,109 51,736 32,141
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 117,043 61,501 96,873 88,460 169,067
6. Phải trả người lao động 222,982 238,876 253,471 326,390 323,155
7. Chi phí phải trả 140,597 177,418 229,891 137,331 161,753
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 262,924 139,134 234,247 218,680 146,256
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 162,736 205,134 156,361 216,925 285,598
II. Nợ dài hạn 2,391,398 3,080,103 3,182,293 5,067,345 5,754,382
1. Phải trả dài hạn người bán 202,030 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 30,866 538,894 419,409 397,967 309,346
4. Vay và nợ dài hạn 1,987,480 2,468,112 2,591,341 4,540,432 5,375,531
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 152
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 166,183 73,097 171,543 128,946 69,353
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,278,890 6,963,198 8,014,059 9,030,395 10,389,475
I. Vốn chủ sở hữu 6,278,890 6,963,198 8,014,059 9,030,395 10,389,475
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,236,512 3,236,512 3,236,512 3,236,512 3,560,126
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 100,007 230,287 427,876
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 726,265 967,502 1,129,154 1,461,255 1,711,394
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 47,218 47,218 47,223 46,060 46,060
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 875,710 943,633 1,489,406 1,836,655 1,973,676
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 118,004 126,393 124,062 140,389 159,824
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,393,184 1,768,332 2,011,757 2,219,625 2,670,342
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11,089,584 12,493,220 14,251,653 17,489,953 19,858,153