単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,849,728 6,286,266 6,297,471 6,648,001 7,517,937
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,283,387 1,793,750 979,226 1,152,031 1,894,526
1. Tiền 365,414 334,157 409,176 557,511 941,616
2. Các khoản tương đương tiền 917,972 1,459,593 570,050 594,520 952,909
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,789,508 2,706,631 3,486,469 3,357,278 3,004,127
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,476,857 1,376,871 1,194,436 1,311,640 1,828,807
1. Phải thu khách hàng 1,192,942 982,153 944,337 1,079,926 1,513,986
2. Trả trước cho người bán 19,757 39,616 32,837 43,962 70,309
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 359,730 460,794 317,042 274,647 329,500
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -95,571 -105,692 -99,781 -86,896 -84,987
IV. Tổng hàng tồn kho 141,925 179,275 232,665 331,073 345,436
1. Hàng tồn kho 141,925 179,275 232,665 331,073 345,436
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 158,050 229,740 404,675 495,980 445,041
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26,264 38,409 68,918 86,929 89,568
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 128,091 190,928 322,865 409,031 355,454
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,695 402 12,893 19 19
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,643,492 7,965,386 11,192,482 13,210,152 14,795,110
I. Các khoản phải thu dài hạn 109,811 135,188 161,541 177,413 398,605
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 4,873 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 109,811 135,188 156,669 177,413 398,605
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,975,627 7,260,295 10,088,093 12,062,018 13,497,581
1. Tài sản cố định hữu hình 6,974,737 7,260,138 10,085,861 12,060,172 13,495,053
- Nguyên giá 12,303,483 12,282,577 16,167,877 19,816,216 23,424,569
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,328,746 -5,022,439 -6,082,016 -7,756,043 -9,929,517
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 890 157 2,231 1,846 2,528
- Nguyên giá 8,478 8,478 11,101 11,098 12,940
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,588 -8,322 -8,870 -9,251 -10,412
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 194,133 198,584 200,846 212,734 192,355
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 148,195 152,646 154,909 146,796 146,417
3. Đầu tư dài hạn khác 45,938 45,938 45,938 45,938 45,938
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 362,389 349,306 737,264 750,876 695,206
1. Chi phí trả trước dài hạn 268,265 267,445 672,400 687,718 621,205
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 94,124 81,861 64,864 63,158 74,001
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 12,493,220 14,251,653 17,489,953 19,858,153 22,313,047
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 5,530,022 6,237,594 8,459,559 9,468,679 10,822,172
I. Nợ ngắn hạn 2,449,919 3,055,301 3,392,214 3,714,297 4,070,552
1. Vay và nợ ngắn 778,354 1,099,431 1,387,772 1,488,403 1,393,507
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 676,929 812,144 794,247 872,606 1,245,864
4. Người mua trả tiền trước 27,583 25,109 51,736 32,141 21,126
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 61,501 96,873 88,460 169,067 137,134
6. Phải trả người lao động 238,876 253,471 326,390 323,155 365,394
7. Chi phí phải trả 177,418 229,891 137,331 161,753 171,495
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 139,134 234,247 218,680 146,256 208,390
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 205,134 156,361 216,925 285,598 273,156
II. Nợ dài hạn 3,080,103 3,182,293 5,067,345 5,754,382 6,751,620
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 538,894 419,409 397,967 309,346 231,601
4. Vay và nợ dài hạn 2,468,112 2,591,341 4,540,432 5,375,531 6,246,021
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 152 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 73,097 171,543 128,946 69,353 273,998
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,963,198 8,014,059 9,030,395 10,389,475 11,490,875
I. Vốn chủ sở hữu 6,963,198 8,014,059 9,030,395 10,389,475 11,490,875
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,236,512 3,236,512 3,236,512 3,560,126 4,699,312
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 100,007 230,287 427,876 586,881
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 967,502 1,129,154 1,461,255 1,711,394 1,888,939
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 47,218 47,223 46,060 46,060 46,060
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 943,633 1,489,406 1,836,655 1,973,676 1,453,470
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 126,393 124,062 140,389 159,824 183,600
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1,768,332 2,011,757 2,219,625 2,670,342 2,816,212
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 12,493,220 14,251,653 17,489,953 19,858,153 22,313,047