単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,725,017 6,873,771 8,501,110 8,144,911 7,517,937
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,152,266 1,470,963 1,219,731 1,738,265 1,894,526
1. Tiền 557,746 695,833 605,435 1,061,971 941,616
2. Các khoản tương đương tiền 594,520 775,129 614,297 676,295 952,909
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,357,278 3,140,217 3,620,855 3,554,344 3,004,127
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,388,276 1,423,438 2,882,051 2,125,319 1,828,807
1. Phải thu khách hàng 1,063,249 1,164,527 2,304,614 1,773,962 1,513,986
2. Trả trước cho người bán 35,884 64,678 41,409 64,827 70,309
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 376,040 280,122 620,752 371,255 329,500
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -86,896 -85,889 -84,725 -84,725 -84,987
IV. Tổng hàng tồn kho 331,073 309,243 345,978 304,031 345,436
1. Hàng tồn kho 331,073 309,243 345,978 304,031 345,436
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 496,124 529,911 432,494 422,952 445,041
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 87,075 96,622 100,363 91,970 89,568
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 409,030 432,127 331,702 330,963 355,454
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 19 1,163 430 19 19
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 13,163,678 12,677,545 12,692,075 12,715,096 14,795,110
I. Các khoản phải thu dài hạn 176,649 179,099 420,437 422,659 398,605
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 176,649 179,099 420,437 422,659 398,605
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,064,673 11,520,228 11,321,869 11,390,014 13,497,581
1. Tài sản cố định hữu hình 12,062,174 11,518,462 11,319,345 11,387,328 13,495,053
- Nguyên giá 19,816,757 19,816,833 20,145,516 20,750,210 23,424,569
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,754,584 -8,298,371 -8,826,170 -9,362,881 -9,929,517
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,499 1,766 2,523 2,685 2,528
- Nguyên giá 11,963 11,248 12,262 12,760 12,940
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,464 -9,482 -9,739 -10,074 -10,412
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 212,734 233,164 181,350 186,733 192,355
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 146,796 152,227 135,413 140,796 146,417
3. Đầu tư dài hạn khác 45,938 45,938 45,938 45,938 45,938
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 702,512 674,961 766,394 704,536 695,206
1. Chi phí trả trước dài hạn 638,175 615,526 703,778 635,703 621,205
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 64,337 59,435 62,617 68,833 74,001
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 19,888,695 19,551,316 21,193,185 20,860,007 22,313,047
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 9,496,843 8,884,554 10,257,818 9,735,391 10,822,172
I. Nợ ngắn hạn 3,688,514 3,449,778 4,532,932 4,216,855 4,070,552
1. Vay và nợ ngắn 1,434,304 1,481,621 1,449,200 1,450,038 1,393,507
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 882,773 872,646 2,002,023 1,381,412 1,245,864
4. Người mua trả tiền trước 67,593 43,465 22,898 37,473 21,126
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 170,617 69,116 118,530 149,022 137,134
6. Phải trả người lao động 281,607 244,772 264,452 312,359 365,394
7. Chi phí phải trả 173,266 130,964 132,173 137,445 171,495
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 151,259 162,129 148,947 268,448 208,390
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 327,158 290,672 158,509 225,601 273,156
II. Nợ dài hạn 5,808,329 5,434,776 5,724,885 5,518,536 6,751,620
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 309,346 309,330 309,256 309,262 231,601
4. Vay và nợ dài hạn 5,429,629 5,012,262 5,134,285 4,900,103 6,246,021
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 152 152 152 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 69,353 113,032 281,192 309,019 273,998
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 10,391,852 10,666,762 10,935,368 11,124,617 11,490,875
I. Vốn chủ sở hữu 10,391,852 10,666,762 10,935,368 11,124,617 11,490,875
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,560,126 3,560,126 4,699,312 4,699,312 4,699,312
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 427,876 427,876 427,876 469,602 586,881
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,711,394 1,711,394 1,888,938 1,888,688 1,888,939
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 46,060 46,060 46,060 46,060 46,060
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,974,822 2,189,074 1,095,264 1,232,782 1,453,470
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 159,824 143,650 211,599 210,471 183,600
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,671,573 2,732,232 2,777,916 2,788,173 2,816,212
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 19,888,695 19,551,316 21,193,185 20,860,007 22,313,047