|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
364,683
|
343,961
|
436,108
|
435,037
|
438,774
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-274,923
|
613,031
|
636,569
|
606,299
|
635,248
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
537,591
|
543,748
|
531,381
|
536,835
|
580,895
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-42,547
|
9,516
|
61,525
|
73,136
|
43,500
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
14,828
|
-6,406
|
-11,131
|
-548
|
-20,042
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-900,899
|
-46,368
|
-53,876
|
-116,015
|
-87,423
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
112,075
|
108,588
|
104,749
|
106,796
|
115,130
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
4,030
|
3,952
|
3,921
|
6,094
|
3,187
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
89,761
|
956,993
|
1,072,677
|
1,041,335
|
1,074,022
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-408,716
|
-130,018
|
-1,485,665
|
1,017,537
|
579,840
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-62,421
|
21,831
|
-36,735
|
41,947
|
-13,060
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
495,258
|
-79,737
|
910,063
|
-894,807
|
9,800
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-27,584
|
66,318
|
225
|
88,343
|
16,249
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-114,448
|
-112,054
|
-106,708
|
-105,634
|
-99,631
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-33,323
|
-153,089
|
-37,105
|
-65,912
|
-112,080
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3,334
|
-881
|
1,634
|
4,154
|
-101
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
558,750
|
-63,631
|
-30,902
|
-14,583
|
-22,400
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
500,611
|
505,730
|
287,483
|
1,112,380
|
1,432,639
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,716,958
|
472
|
-334,390
|
-316,803
|
-2,765,956
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5,880
|
245
|
1,292
|
11
|
4,679
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-1,218,529
|
-1,592,798
|
-1,293,535
|
-1,482,329
|
-1,276,077
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,739,237
|
1,745,330
|
906,225
|
1,447,996
|
1,579,994
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
112,185
|
62,131
|
42,515
|
52,438
|
-15,010
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,078,186
|
215,381
|
-677,893
|
-298,687
|
-2,472,370
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
230,086
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,110,700
|
7,993
|
849,275
|
291,750
|
2,427,657
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
101,535
|
-411,574
|
-713,501
|
-523,814
|
-1,123,670
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-154,381
|
-57
|
-422
|
-62,593
|
-102,635
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
1,287,941
|
-403,638
|
135,352
|
-294,657
|
1,201,351
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-289,634
|
317,473
|
-255,058
|
519,035
|
161,620
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,428,027
|
1,152,031
|
1,470,963
|
1,219,731
|
1,738,265
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
13,874
|
1,459
|
4,318
|
-502
|
-5,360
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,152,266
|
1,470,963
|
1,220,223
|
1,738,265
|
1,894,526
|