単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,351,968 4,419,447 4,480,278 4,177,077 5,713,828
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 4,351,968 4,419,447 4,480,278 4,177,077 5,713,828
Giá vốn hàng bán 3,753,120 3,835,343 3,810,161 3,564,055 4,756,419
Lợi nhuận gộp 598,847 584,104 670,117 613,022 957,409
Doanh thu hoạt động tài chính 82,707 90,015 78,919 88,999 92,290
Chi phí tài chính 142,523 141,606 162,446 142,504 137,993
Trong đó: Chi phí lãi vay 104,749 106,796 115,139 115,221 113,760
Chi phí bán hàng 3,073 4,045 3,697 4,372 5,951
Chi phí quản lý doanh nghiệp 117,990 140,703 178,298 116,752 107,615
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 423,354 393,148 410,217 444,224 805,336
Thu nhập khác 33,698 50,251 30,754 56,780 29,221
Chi phí khác 20,944 7,201 2,197 1,020 218
Lợi nhuận khác 12,753 43,050 28,557 55,760 29,003
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5,385 5,383 5,621 5,831 7,195
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 436,108 436,198 438,774 499,984 834,338
Chi phí thuế TNDN hiện hành 75,643 93,451 99,165 112,209 157,429
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -238 -6,217 -5,320 330 -1,470
Chi phí thuế TNDN 75,405 87,234 93,845 112,539 155,959
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 360,702 348,964 344,929 387,444 678,379
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 67,016 85,585 78,687 68,397 125,500
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 293,687 263,379 266,243 319,047 552,879
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)