|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
4,351,968
|
4,419,447
|
4,480,278
|
4,177,077
|
5,713,828
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
4,351,968
|
4,419,447
|
4,480,278
|
4,177,077
|
5,713,828
|
|
Giá vốn hàng bán
|
3,753,120
|
3,835,343
|
3,810,161
|
3,564,055
|
4,756,419
|
|
Lợi nhuận gộp
|
598,847
|
584,104
|
670,117
|
613,022
|
957,409
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
82,707
|
90,015
|
78,919
|
88,999
|
92,290
|
|
Chi phí tài chính
|
142,523
|
141,606
|
162,446
|
142,504
|
137,993
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
104,749
|
106,796
|
115,139
|
115,221
|
113,760
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,073
|
4,045
|
3,697
|
4,372
|
5,951
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
117,990
|
140,703
|
178,298
|
116,752
|
107,615
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
423,354
|
393,148
|
410,217
|
444,224
|
805,336
|
|
Thu nhập khác
|
33,698
|
50,251
|
30,754
|
56,780
|
29,221
|
|
Chi phí khác
|
20,944
|
7,201
|
2,197
|
1,020
|
218
|
|
Lợi nhuận khác
|
12,753
|
43,050
|
28,557
|
55,760
|
29,003
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5,385
|
5,383
|
5,621
|
5,831
|
7,195
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
436,108
|
436,198
|
438,774
|
499,984
|
834,338
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
75,643
|
93,451
|
99,165
|
112,209
|
157,429
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-238
|
-6,217
|
-5,320
|
330
|
-1,470
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
75,405
|
87,234
|
93,845
|
112,539
|
155,959
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
360,702
|
348,964
|
344,929
|
387,444
|
678,379
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
67,016
|
85,585
|
78,687
|
68,397
|
125,500
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
293,687
|
263,379
|
266,243
|
319,047
|
552,879
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|