単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,347,909 2,789,546 4,351,968 4,419,447 4,480,278
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 3,347,909 2,789,546 4,351,968 4,419,447 4,480,278
Giá vốn hàng bán 2,771,631 2,296,434 3,753,120 3,835,343 3,810,161
Lợi nhuận gộp 576,279 493,112 598,847 584,104 670,117
Doanh thu hoạt động tài chính 100,996 67,208 82,707 90,015 78,919
Chi phí tài chính 173,150 134,227 142,523 141,606 162,446
Trong đó: Chi phí lãi vay 112,075 108,588 104,749 106,796 115,139
Chi phí bán hàng 5,966 3,045 3,073 4,045 3,697
Chi phí quản lý doanh nghiệp 198,170 92,919 117,990 140,703 178,298
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 303,019 335,223 423,354 393,148 410,217
Thu nhập khác 82,206 13,364 33,698 50,251 30,754
Chi phí khác 20,541 4,626 20,944 7,201 2,197
Lợi nhuận khác 61,665 8,738 12,753 43,050 28,557
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,030 5,093 5,385 5,383 5,621
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 364,683 343,961 436,108 436,198 438,774
Chi phí thuế TNDN hiện hành 88,149 63,288 75,643 93,451 99,165
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 5,229 3,723 -238 -6,217 -5,320
Chi phí thuế TNDN 93,378 67,011 75,405 87,234 93,845
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 271,305 276,950 360,702 348,964 344,929
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 60,901 61,890 67,016 85,585 78,687
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 210,405 215,060 293,687 263,379 266,243
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)