|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
35,229
|
36,609
|
31,726
|
32,514
|
36,381
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
35,229
|
36,609
|
31,726
|
32,514
|
36,381
|
|
Giá vốn hàng bán
|
20,928
|
20,427
|
13,952
|
17,651
|
21,126
|
|
Lợi nhuận gộp
|
14,301
|
16,181
|
17,774
|
14,863
|
15,255
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,423
|
1,273
|
1,073
|
1,138
|
740
|
|
Chi phí tài chính
|
577
|
532
|
507
|
446
|
426
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
577
|
532
|
507
|
446
|
426
|
|
Chi phí bán hàng
|
6,103
|
5,856
|
5,846
|
6,362
|
7,807
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,133
|
3,024
|
2,653
|
3,008
|
3,923
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,912
|
8,042
|
9,841
|
6,185
|
3,838
|
|
Thu nhập khác
|
3
|
1
|
2
|
2,319
|
19
|
|
Chi phí khác
|
1
|
5
|
86
|
439
|
196
|
|
Lợi nhuận khác
|
2
|
-3
|
-84
|
1,880
|
-176
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
5,914
|
8,039
|
9,757
|
8,065
|
3,662
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
587
|
824
|
934
|
1,038
|
421
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
3
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
587
|
824
|
934
|
1,038
|
424
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,327
|
7,215
|
8,823
|
7,028
|
3,238
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,327
|
7,215
|
8,823
|
7,028
|
3,238
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|