|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
7,672
|
5,614
|
5,914
|
8,039
|
9,757
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,729
|
6,875
|
6,775
|
7,103
|
7,075
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7,665
|
7,692
|
7,622
|
7,832
|
7,619
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-174
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,421
|
-1,412
|
-1,423
|
-1,262
|
-1,051
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
659
|
595
|
577
|
532
|
507
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
14,401
|
12,490
|
12,689
|
15,142
|
16,832
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
197
|
4,253
|
154
|
-724
|
167
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-907
|
-174
|
-796
|
-274
|
-46
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
174
|
-2,023
|
4,210
|
2,922
|
-3,284
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-2,324
|
969
|
-483
|
175
|
503
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,361
|
|
-1,203
|
0
|
-1,059
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-738
|
-629
|
-86
|
-587
|
-824
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1
|
|
12
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-221
|
-1,433
|
-24
|
-438
|
-264
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,222
|
13,453
|
14,473
|
16,216
|
12,027
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-8,657
|
-5,289
|
-16,512
|
-20,997
|
-3,765
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-37,500
|
-8,000
|
|
-26,300
|
-37,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
42,500
|
11,000
|
3,000
|
55,000
|
37,500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,228
|
242
|
123
|
2,886
|
1,962
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,429
|
-2,048
|
-13,390
|
10,589
|
-1,303
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4,959
|
|
-4,959
|
0
|
-4,959
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-11
|
|
|
-38,318
|
-20
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4,970
|
|
-4,959
|
-38,318
|
-4,979
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1,823
|
11,405
|
-3,875
|
-11,513
|
5,744
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
4,562
|
6,384
|
17,790
|
13,914
|
2,401
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6,384
|
17,790
|
13,914
|
2,401
|
8,145
|