単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,455,450 10,417,177 12,058,194 11,908,408 10,785,792
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 8,455,450 10,417,177 12,058,194 11,908,408 10,785,792
Giá vốn hàng bán 7,746,745 9,330,709 11,239,336 11,050,750 9,259,955
Lợi nhuận gộp 708,705 1,086,468 818,859 857,658 1,525,837
Doanh thu hoạt động tài chính 82,410 33,531 22,663 6,527 29,066
Chi phí tài chính 194,835 192,956 77,479 24,951 81,419
Trong đó: Chi phí lãi vay 194,835 133,185 57,480 20,824 7,942
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 90,305 111,592 112,823 114,558 120,458
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 505,975 815,451 651,220 724,676 1,353,026
Thu nhập khác 2,496 2,022 2,638 3,731 4,010
Chi phí khác 6,441 6,111 6,778 6,010 6,358
Lợi nhuận khác -3,945 -4,089 -4,140 -2,279 -2,348
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 502,030 811,362 647,080 722,397 1,350,678
Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,358 40,994 32,612 72,623 299,377
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 25,358 40,994 32,612 72,623 299,377
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 476,671 770,368 614,468 649,774 1,051,302
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 476,671 770,368 614,468 649,774 1,051,302
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)