TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4,269,113
|
3,639,291
|
3,732,467
|
3,944,391
|
4,549,288
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
836,398
|
205,807
|
23,917
|
157,680
|
35,536
|
1. Tiền
|
36,398
|
15,807
|
23,917
|
45,680
|
35,536
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
800,000
|
190,000
|
0
|
112,000
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
501,500
|
951,500
|
771,500
|
1,500
|
521,500
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,404,847
|
2,055,100
|
2,515,358
|
2,983,664
|
2,963,628
|
1. Phải thu khách hàng
|
2,226,684
|
2,037,330
|
2,503,117
|
2,979,072
|
2,952,456
|
2. Trả trước cho người bán
|
667
|
679
|
667
|
667
|
667
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
200,649
|
40,577
|
200,693
|
193,244
|
199,824
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-23,152
|
-23,486
|
-189,119
|
-189,319
|
-189,319
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
515,542
|
426,410
|
391,031
|
724,105
|
882,459
|
1. Hàng tồn kho
|
515,542
|
426,410
|
391,031
|
724,105
|
882,459
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10,825
|
475
|
30,661
|
77,442
|
146,165
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
301
|
453
|
700
|
585
|
1,997
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
49,515
|
120,471
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10,524
|
21
|
29,961
|
27,343
|
23,696
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6,238,482
|
5,270,401
|
4,318,088
|
3,435,539
|
2,906,729
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
6,160,755
|
5,195,497
|
4,242,271
|
3,366,815
|
2,811,018
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,160,168
|
5,194,678
|
4,241,864
|
3,366,810
|
2,811,018
|
- Nguyên giá
|
21,177,663
|
21,183,510
|
21,190,501
|
21,196,591
|
21,207,354
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,017,495
|
-15,988,832
|
-16,948,637
|
-17,829,781
|
-18,396,336
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
587
|
819
|
407
|
5
|
0
|
- Nguyên giá
|
6,242
|
6,937
|
7,012
|
7,012
|
6,767
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,655
|
-6,118
|
-6,605
|
-7,007
|
-6,767
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
71,945
|
69,820
|
70,733
|
62,701
|
56,401
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,674
|
1,647
|
5,100
|
4,373
|
4,579
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
70,271
|
68,173
|
65,634
|
58,328
|
51,822
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
10,507,595
|
8,909,692
|
8,050,555
|
7,379,930
|
7,456,017
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,418,963
|
2,739,150
|
1,888,163
|
2,087,469
|
2,370,318
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,005,409
|
1,329,379
|
1,566,927
|
1,864,719
|
2,247,568
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,336,050
|
749,692
|
776,186
|
98,485
|
75,000
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
487,507
|
437,002
|
606,822
|
1,158,677
|
1,434,916
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
1,000
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
40,610
|
3,938
|
2,235
|
7,941
|
24,198
|
6. Phải trả người lao động
|
82,349
|
87,452
|
134,331
|
150,587
|
152,085
|
7. Chi phí phải trả
|
39,567
|
18,333
|
9,731
|
1,892
|
1,017
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,818
|
2,525
|
4,407
|
342,510
|
456,232
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2,413,554
|
1,409,771
|
321,235
|
222,750
|
122,750
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,413,554
|
1,404,771
|
316,235
|
217,750
|
117,750
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6,088,632
|
6,170,542
|
6,162,392
|
5,292,461
|
5,085,699
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,088,632
|
6,170,542
|
6,162,392
|
5,292,461
|
5,085,699
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
4,500,000
|
4,500,000
|
4,500,000
|
4,500,000
|
4,500,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
230,891
|
230,891
|
230,891
|
230,891
|
230,891
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
1,564
|
5,557
|
11,303
|
19,620
|
24,898
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,133
|
268,259
|
262,512
|
125,495
|
120,217
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1,345,044
|
1,165,836
|
1,157,686
|
416,455
|
209,693
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
17,508
|
30,436
|
33,216
|
103,627
|
104,120
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
10,507,595
|
8,909,692
|
8,050,555
|
7,379,930
|
7,456,017
|