単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,912,203 2,863,965 2,056,385 2,953,240 2,733,905
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 2,912,203 2,863,965 2,056,385 2,953,240 2,733,905
Giá vốn hàng bán 2,672,514 2,596,873 1,992,141 1,998,427 2,481,505
Lợi nhuận gộp 239,689 267,092 64,244 954,813 252,400
Doanh thu hoạt động tài chính 3,508 2,111 7,988 15,458 16,965
Chi phí tài chính 4,061 4,767 2,582 70,008
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,551 3,255 0 1,136
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,265 25,389 27,611 44,214 21,670
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 215,871 239,046 42,040 856,050 247,696
Thu nhập khác 1,485 781 612 1,131 355
Chi phí khác 1,479 1,543 1,322 2,014 1,408
Lợi nhuận khác 7 -762 -710 -883 -1,053
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 215,877 238,284 41,329 855,167 246,643
Chi phí thuế TNDN hiện hành 43,256 47,718 8,326 200,077 49,422
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 43,256 47,718 8,326 200,077 49,422
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 172,621 190,566 33,003 655,091 197,220
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 172,621 190,566 33,003 655,091 197,220
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)