単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,056,385 2,953,240 2,733,905 3,624,790 2,814,645
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,056,385 2,953,240 2,733,905 3,624,790 2,814,645
Giá vốn hàng bán 1,992,141 1,998,427 2,481,505 3,205,717 2,721,557
Lợi nhuận gộp 64,244 954,813 252,400 419,073 93,089
Doanh thu hoạt động tài chính 7,988 15,458 16,965 16,882 25,712
Chi phí tài chính 2,582 70,008 9 2
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 1,136
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 27,611 44,214 21,670 26,288 23,201
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 42,040 856,050 247,696 409,658 95,598
Thu nhập khác 612 1,131 355 504 561
Chi phí khác 1,322 2,014 1,408 1,554 1,430
Lợi nhuận khác -710 -883 -1,053 -1,050 -869
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 41,329 855,167 246,643 408,608 94,729
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,326 200,077 49,422 81,783 19,048
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 8,326 200,077 49,422 81,783 19,048
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 33,003 655,091 197,220 326,825 75,681
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 33,003 655,091 197,220 326,825 75,681
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0