|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,884,078
|
2,912,203
|
2,863,965
|
2,056,385
|
2,953,240
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
2,884,078
|
2,912,203
|
2,863,965
|
2,056,385
|
2,953,240
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,635,958
|
2,672,514
|
2,596,873
|
1,992,141
|
1,998,427
|
|
Lợi nhuận gộp
|
248,119
|
239,689
|
267,092
|
64,244
|
954,813
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,416
|
3,508
|
2,111
|
7,988
|
15,458
|
|
Chi phí tài chính
|
6,484
|
4,061
|
4,767
|
2,582
|
70,008
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,277
|
3,551
|
3,255
|
0
|
1,136
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
41,272
|
23,265
|
25,389
|
27,611
|
44,214
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
205,779
|
215,871
|
239,046
|
42,040
|
856,050
|
|
Thu nhập khác
|
2,038
|
1,485
|
781
|
612
|
1,131
|
|
Chi phí khác
|
1,636
|
1,479
|
1,543
|
1,322
|
2,014
|
|
Lợi nhuận khác
|
402
|
7
|
-762
|
-710
|
-883
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
206,181
|
215,877
|
238,284
|
41,329
|
855,167
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20,872
|
43,256
|
47,718
|
8,326
|
200,077
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
20,872
|
43,256
|
47,718
|
8,326
|
200,077
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
185,309
|
172,621
|
190,566
|
33,003
|
655,091
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
185,309
|
172,621
|
190,566
|
33,003
|
655,091
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|