単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 41,329 855,167 246,643 408,608 94,729
2. Điều chỉnh cho các khoản 131,554 123,984 101,590 91,497 79,668
- Khấu hao TSCĐ 137,637 137,978 118,555 105,333 105,329
- Các khoản dự phòng 1,739 0 -100
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,022 491 -351 105 -853
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,987 -15,622 -16,614 -13,942 -24,708
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 2,188 1,136 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 172,883 979,151 348,233 500,105 174,397
- Tăng, giảm các khoản phải thu 542,535 -872,991 -3,752 -85,281 311,102
- Tăng, giảm hàng tồn kho 101,946 112,761 -7,241 -180,796 170,314
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -10,992 387,592 -133,057 7,555 -34,652
- Tăng giảm chi phí trả trước 182 -177 -1,456 1,254 -1,998
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 1,500 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,188 -1,136 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -38,200 -56,700 -170,000 -40,000 -81,000
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 700 106 5 5 1,520
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -20,650 -12,014 -23,450 -22,164 -23,415
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 746,216 536,591 9,282 182,177 516,268
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -507 -4,261 -4,424 -242 -335
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1 163 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -790,000 -800,000 -325,000 -1,150,000 -1,000,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 180,000 370,000 760,000 955,000 470,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,622 7,636 15,947 21,820 8,321
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -607,886 -426,462 446,524 -173,422 -522,013
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -25,000 -92,750 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -90,091 -63 -449,286 -39 -21
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -115,091 -92,813 -449,286 -39 -21
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 23,239 17,315 6,519 8,716 -5,766
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 32,152 55,391 72,707 79,226 87,943
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 55,391 72,707 79,226 87,943 82,176