|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
501,622
|
609,542
|
618,227
|
630,183
|
413,221
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
232,069
|
187,255
|
197,005
|
155,609
|
192,052
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
97,006
|
97,349
|
101,489
|
98,883
|
106,860
|
|
- Các khoản dự phòng
|
83,220
|
|
-7,633
|
-22,932
|
-15,479
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
709
|
12,972
|
2,098
|
-1,004
|
-3,025
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,754
|
-7,664
|
-6,765
|
-1,141
|
-1,121
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
52,888
|
84,599
|
107,816
|
81,804
|
104,816
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
733,691
|
796,797
|
815,232
|
785,792
|
605,273
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,204,279
|
-1,170,840
|
-735,700
|
796,441
|
1,216,178
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-36,237
|
-268,911
|
-305,351
|
-505,255
|
-459,376
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
448,195
|
105,208
|
-165,907
|
-333,696
|
155,276
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-853
|
-1,527
|
-1,442
|
-706
|
1,686
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-54,997
|
-100,147
|
-107,172
|
-114,999
|
-113,387
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
103,846
|
-114,047
|
-72,151
|
-37,557
|
-46,885
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
12,948
|
37,786
|
6,975
|
1,351
|
12,115
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-33,839
|
-202,270
|
-2,786
|
-46,312
|
-18,591
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-31,525
|
-917,950
|
-568,302
|
545,060
|
1,352,288
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-209,388
|
-119,748
|
-128,331
|
-129,248
|
-347,939
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
65
|
54
|
0
|
580
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
272
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,754
|
12,599
|
14,144
|
25,587
|
1,121
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-207,634
|
-107,084
|
-114,133
|
-103,390
|
-346,238
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
1,011,261
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
3,144,425
|
4,057,019
|
4,198,562
|
4,561,289
|
4,040,363
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2,904,307
|
-4,052,468
|
-3,393,428
|
-4,114,699
|
-4,650,398
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-30,188
|
-144,925
|
-116,237
|
-117,737
|
-117,737
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
209,931
|
870,888
|
688,897
|
328,853
|
-727,772
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-29,228
|
-154,147
|
6,463
|
770,523
|
278,278
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
979,359
|
950,131
|
795,984
|
802,447
|
1,572,970
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
950,131
|
795,984
|
802,447
|
1,572,970
|
1,851,248
|