単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 51,266 49,165 56,285 57,545 72,357
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,921 32,231 30,284 41,735 50,077
1. Tiền 27,921 32,231 30,284 41,735 50,077
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,444 13,694 15,418 13,537 12,952
1. Phải thu khách hàng 8,375 8,341 9,513 8,680 8,199
2. Trả trước cho người bán 3,992 4,894 5,380 4,434 4,239
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,089 6,424 6,557 6,401 6,532
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,012 -5,965 -6,033 -5,979 -6,018
IV. Tổng hàng tồn kho 10,531 3,087 10,332 2,192 9,240
1. Hàng tồn kho 12,408 3,087 12,268 2,192 11,179
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,877 0 -1,936 0 -1,939
V. Tài sản ngắn hạn khác 370 153 251 81 89
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 370 153 251 81 89
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 860,248 877,366 872,451 869,263 860,190
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 798,958 807,281 809,289 798,750 797,096
1. Tài sản cố định hữu hình 798,935 807,276 809,289 798,750 797,096
- Nguyên giá 1,501,250 1,531,394 1,547,317 1,540,736 1,551,733
- Giá trị hao mòn lũy kế -702,315 -724,118 -738,029 -741,987 -754,637
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 23 6 0 0 0
- Nguyên giá 114,210 116,503 117,834 117,254 118,019
- Giá trị hao mòn lũy kế -114,187 -116,497 -117,834 -117,254 -118,019
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 10,653 10,867 10,991 11,471 11,008
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 10,653 10,867 10,991 11,471 11,008
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 914 7,962 870 7,993 704
1. Chi phí trả trước dài hạn 914 668 870 746 704
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 7,294 0 7,247 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 911,514 926,531 928,736 926,808 932,547
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 359,291 353,103 350,108 342,819 337,899
I. Nợ ngắn hạn 231,290 225,853 222,416 221,569 221,897
1. Vay và nợ ngắn 73,655 53,644 60,552 49,293 50,523
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,203 4,058 2,115 2,648 2,643
4. Người mua trả tiền trước 1,444 1,637 879 887 952
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,103 13,450 2,617 7,682 6,235
6. Phải trả người lao động 3,982 4,308 4,474 8,758 3,967
7. Chi phí phải trả 46,509 51,671 55,882 59,079 62,871
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 93,967 96,121 95,427 92,788 94,272
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 128,001 127,250 127,692 121,250 116,001
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 128,001 127,250 127,692 121,250 116,001
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 552,224 573,428 578,628 583,989 594,649
I. Vốn chủ sở hữu 552,224 573,428 578,628 583,989 594,649
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 703,688 703,688 703,688 703,688 703,688
2. Thặng dư vốn cổ phần 81,363 81,363 81,363 81,363 81,363
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 369,457 380,750 387,274 384,532 388,360
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,206 11,206 11,206 11,206 11,206
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -613,490 -603,579 -604,904 -596,799 -589,968
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 911,514 926,531 928,736 926,808 932,547