|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
56,285
|
57,545
|
72,357
|
65,666
|
79,507
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
30,284
|
41,735
|
50,077
|
48,425
|
53,429
|
|
1. Tiền
|
30,284
|
41,735
|
50,077
|
33,365
|
43,498
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
15,061
|
9,931
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15,418
|
13,537
|
12,952
|
15,649
|
11,430
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
9,513
|
8,680
|
8,199
|
8,455
|
8,132
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,380
|
4,434
|
4,239
|
6,824
|
2,790
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
6,557
|
6,401
|
6,532
|
6,418
|
6,480
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,033
|
-5,979
|
-6,018
|
-6,048
|
-5,973
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10,332
|
2,192
|
9,240
|
1,436
|
14,486
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12,268
|
2,192
|
11,179
|
1,436
|
16,405
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,936
|
0
|
-1,939
|
0
|
-1,919
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
251
|
81
|
89
|
155
|
161
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
251
|
81
|
89
|
108
|
161
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
47
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
872,451
|
869,263
|
860,190
|
866,495
|
840,121
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
809,289
|
798,750
|
797,096
|
795,386
|
777,635
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
809,289
|
798,750
|
797,096
|
795,386
|
777,635
|
|
- Nguyên giá
|
1,547,317
|
1,540,736
|
1,551,733
|
1,558,772
|
1,539,448
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-738,029
|
-741,987
|
-754,637
|
-763,386
|
-761,812
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
117,834
|
117,254
|
118,019
|
118,239
|
116,773
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-117,834
|
-117,254
|
-118,019
|
-118,239
|
-116,773
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
10,991
|
11,471
|
11,008
|
11,029
|
10,892
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
10,991
|
11,471
|
11,008
|
11,029
|
10,892
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
870
|
7,993
|
704
|
8,603
|
754
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
870
|
746
|
704
|
923
|
754
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
7,247
|
0
|
7,680
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
928,736
|
926,808
|
932,547
|
932,161
|
919,628
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
350,108
|
342,819
|
337,899
|
345,515
|
342,882
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
222,416
|
221,569
|
221,897
|
237,265
|
239,924
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
60,552
|
49,293
|
50,523
|
63,294
|
63,524
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
2,115
|
2,648
|
2,643
|
4,566
|
2,840
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
879
|
887
|
952
|
1,708
|
906
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,617
|
7,682
|
6,235
|
3,217
|
6,467
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,474
|
8,758
|
3,967
|
4,277
|
4,291
|
|
7. Chi phí phải trả
|
55,882
|
59,079
|
62,871
|
66,071
|
68,646
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
95,427
|
92,788
|
94,272
|
93,763
|
92,887
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
127,692
|
121,250
|
116,001
|
108,250
|
102,958
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
127,692
|
121,250
|
116,001
|
108,250
|
102,958
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
578,628
|
583,989
|
594,649
|
586,646
|
576,747
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
578,628
|
583,989
|
594,649
|
586,646
|
576,747
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
703,688
|
703,688
|
703,688
|
703,688
|
703,688
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
81,363
|
81,363
|
81,363
|
81,363
|
81,363
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
387,274
|
384,532
|
388,360
|
389,419
|
382,166
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,206
|
11,206
|
11,206
|
11,206
|
11,206
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-604,904
|
-596,799
|
-589,968
|
-599,029
|
-601,677
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
928,736
|
926,808
|
932,547
|
932,161
|
919,628
|