単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 9,911 -1,325 8,104 7,359 -9,061
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,979 13,141 13,008 12,687 12,136
- Khấu hao TSCĐ 7,704 7,731 7,649 7,780 7,902
- Các khoản dự phòng -166 -1 -24 18
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -4,318 -21 38 -786
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 5 0 0
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 5,760 5,426 5,345 4,907 5,002
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 18,891 11,816 21,112 20,047 3,075
- Tăng, giảm các khoản phải thu -693 -1,504 1,662 841 -2,729
- Tăng, giảm hàng tồn kho 359 425 831 260 141
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 7,969 -14,584 6,823 -5,886 1,610
- Tăng giảm chi phí trả trước 490 -279 285 39 -235
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -3,044 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 1,703 -1,839 -1,902 -1,558 -1,696
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 25,674 -5,966 28,811 13,742 167
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,343 -2,123 -271 -725 -7,267
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -5 0
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,343 -2,129 -271 -725 -7,267
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 31,828 35,347 25,945 37,205 30,144
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -52,586 -30,239 -42,641 -42,186 -24,171
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -20,758 5,108 -16,696 -4,981 5,972
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,573 -2,987 11,844 8,036 -1,128
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 27,921 32,231 30,284 41,735 50,077
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 737 1,040 -394 306 -523
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 32,231 30,284 41,735 50,077 48,425