|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
29,115
|
46,872
|
34,286
|
46,195
|
43,966
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
29,115
|
46,872
|
34,286
|
46,195
|
43,966
|
|
Giá vốn hàng bán
|
24,813
|
27,331
|
23,446
|
23,224
|
24,149
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,302
|
19,540
|
10,840
|
22,970
|
19,817
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
505
|
5,446
|
1,194
|
1,379
|
586
|
|
Chi phí tài chính
|
6,338
|
6,442
|
5,566
|
6,465
|
5,133
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,130
|
5,701
|
5,368
|
5,345
|
4,907
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,884
|
3,161
|
3,116
|
3,703
|
3,073
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,842
|
5,287
|
4,872
|
6,332
|
4,759
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,257
|
10,097
|
-1,519
|
7,849
|
7,438
|
|
Thu nhập khác
|
17
|
17
|
240
|
336
|
21
|
|
Chi phí khác
|
111
|
113
|
48
|
80
|
100
|
|
Lợi nhuận khác
|
-94
|
-96
|
191
|
255
|
-79
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-9,352
|
10,001
|
-1,328
|
8,104
|
7,359
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-9,352
|
10,001
|
-1,328
|
8,104
|
7,359
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-9,352
|
10,001
|
-1,328
|
8,104
|
7,359
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|