単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29,115 46,872 34,286 46,195 43,966
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 29,115 46,872 34,286 46,195 43,966
Giá vốn hàng bán 24,813 27,331 23,446 23,224 24,149
Lợi nhuận gộp 4,302 19,540 10,840 22,970 19,817
Doanh thu hoạt động tài chính 505 5,446 1,194 1,379 586
Chi phí tài chính 6,338 6,442 5,566 6,465 5,133
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,130 5,701 5,368 5,345 4,907
Chi phí bán hàng 2,884 3,161 3,116 3,703 3,073
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,842 5,287 4,872 6,332 4,759
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,257 10,097 -1,519 7,849 7,438
Thu nhập khác 17 17 240 336 21
Chi phí khác 111 113 48 80 100
Lợi nhuận khác -94 -96 191 255 -79
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -9,352 10,001 -1,328 8,104 7,359
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -9,352 10,001 -1,328 8,104 7,359
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -9,352 10,001 -1,328 8,104 7,359
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)