TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
72,845
|
75,961
|
72,734
|
77,027
|
54,229
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,670
|
23,091
|
18,202
|
19,632
|
18,220
|
1. Tiền
|
9,670
|
14,591
|
11,702
|
13,132
|
6,720
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7,000
|
8,500
|
6,500
|
6,500
|
11,500
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
30,319
|
36,521
|
40,300
|
41,000
|
24,000
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
24,975
|
15,912
|
13,352
|
15,906
|
11,454
|
1. Phải thu khách hàng
|
30,087
|
19,141
|
16,312
|
17,895
|
13,144
|
2. Trả trước cho người bán
|
319
|
267
|
236
|
49
|
49
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,145
|
840
|
746
|
1,002
|
861
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,577
|
-4,336
|
-3,942
|
-3,040
|
-2,600
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
410
|
264
|
748
|
380
|
555
|
1. Hàng tồn kho
|
410
|
264
|
748
|
380
|
555
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
470
|
174
|
132
|
109
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
171
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
174
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
300
|
0
|
132
|
109
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
14,034
|
9,291
|
7,988
|
5,340
|
6,236
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
113
|
33
|
963
|
35
|
684
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
113
|
33
|
963
|
35
|
684
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
12,801
|
8,138
|
5,905
|
4,185
|
4,932
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12,725
|
8,100
|
5,905
|
4,185
|
4,932
|
- Nguyên giá
|
62,345
|
62,564
|
63,621
|
57,137
|
57,908
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49,619
|
-54,464
|
-57,716
|
-52,952
|
-52,976
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
76
|
38
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
580
|
580
|
580
|
580
|
426
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-504
|
-542
|
-580
|
-580
|
-426
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,120
|
1,120
|
1,120
|
1,120
|
620
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
300
|
300
|
300
|
300
|
300
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
820
|
820
|
820
|
820
|
620
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-300
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
86,879
|
85,252
|
80,723
|
82,367
|
60,465
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
17,377
|
12,875
|
9,287
|
10,619
|
12,327
|
I. Nợ ngắn hạn
|
17,344
|
12,842
|
9,254
|
10,587
|
12,327
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
11,985
|
6,270
|
4,001
|
3,562
|
3,166
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,611
|
1
|
931
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
449
|
510
|
361
|
967
|
521
|
6. Phải trả người lao động
|
1,838
|
5,150
|
3,306
|
5,265
|
6,615
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
7
|
3
|
0
|
412
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
462
|
215
|
284
|
406
|
1,165
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
33
|
33
|
33
|
33
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
33
|
33
|
33
|
33
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
69,502
|
72,378
|
71,435
|
71,748
|
48,138
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
69,502
|
72,378
|
71,435
|
71,748
|
48,138
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
40,500
|
40,500
|
40,500
|
40,500
|
40,500
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-610
|
-610
|
-610
|
-610
|
-610
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
3,192
|
3,214
|
3,458
|
3,568
|
3,568
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
26,419
|
29,273
|
28,087
|
28,289
|
4,680
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,000
|
689
|
368
|
386
|
447
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
86,879
|
85,252
|
80,723
|
82,367
|
60,465
|