単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 105,746 90,914 88,615 102,074 105,631
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 105,746 90,914 88,615 102,074 105,631
Giá vốn hàng bán 93,846 80,641 79,163 88,003 90,258
Lợi nhuận gộp 11,900 10,273 9,452 14,070 15,373
Doanh thu hoạt động tài chính 1,848 2,170 3,002 1,901 1,012
Chi phí tài chính 0 0 300
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,224 9,078 8,753 10,061 9,679
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,525 3,366 3,701 5,611 6,705
Thu nhập khác 5,240 163 1,177 361 1,283
Chi phí khác 5,568 15 38 10 1
Lợi nhuận khác -328 148 1,139 351 1,282
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,197 3,514 4,840 5,962 7,987
Chi phí thuế TNDN hiện hành 106 756 1,092 1,282 1,699
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 106 756 1,092 1,282 1,699
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,091 2,757 3,749 4,680 6,288
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,091 2,757 3,749 4,680 6,288
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0