単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,979 1,702 1,887 2,087 1,285
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 467 572 1,423 940 1,015
1. Tiền 467 572 423 440 1,015
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 1,000 500 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 962 541 5 504 78
1. Phải thu khách hàng 1,036 617 81 580 75
2. Trả trước cho người bán 0 0 0 0 1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1 0 0 0 78
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -75 -75 -75 -75 -75
IV. Tổng hàng tồn kho 432 589 458 485 165
1. Hàng tồn kho 432 589 458 485 165
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 118 0 0 158 27
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 158 27
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 118 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,050 8,661 8,371 9,221 10,322
I. Các khoản phải thu dài hạn 203 203 203 836 1,975
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 203 203 203 836 1,975
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 141 105 70 668 536
1. Tài sản cố định hữu hình 141 105 70 668 536
- Nguyên giá 21,153 16,954 16,954 13,708 6,321
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,012 -16,849 -16,884 -13,040 -5,785
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,520 7,166 6,911 6,531 6,558
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,520 7,166 6,911 6,531 6,558
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11,029 10,363 10,258 11,308 11,607
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,397 3,326 3,526 4,394 7,365
I. Nợ ngắn hạn 2,061 1,989 1,868 2,767 3,179
1. Vay và nợ ngắn 991 993 999 334 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 394 359 263 416 697
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 123 129 53 1,203 1,310
6. Phải trả người lao động 299 227 260 321 289
7. Chi phí phải trả 263 248 276 407 392
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 45 87 71 140 545
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,337 1,337 1,659 1,627 4,187
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,337 1,337 1,659 1,627 4,187
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 7,632 7,038 6,731 6,914 4,242
I. Vốn chủ sở hữu 7,632 7,038 6,731 6,914 4,242
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 12,870 12,870 12,870 12,870 12,870
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 107 107 107 107 107
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 30 30 30 30 30
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -5,374 -5,968 -6,275 -6,092 -8,764
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -54 -54 -54 -54 -54
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11,029 10,363 10,258 11,308 11,607