TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,979
|
1,702
|
1,887
|
2,087
|
1,285
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
467
|
572
|
1,423
|
940
|
1,015
|
1. Tiền
|
467
|
572
|
423
|
440
|
1,015
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
1,000
|
500
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
962
|
541
|
5
|
504
|
78
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,036
|
617
|
81
|
580
|
75
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1
|
0
|
0
|
0
|
78
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-75
|
-75
|
-75
|
-75
|
-75
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
432
|
589
|
458
|
485
|
165
|
1. Hàng tồn kho
|
432
|
589
|
458
|
485
|
165
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
118
|
0
|
0
|
158
|
27
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
158
|
27
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
118
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9,050
|
8,661
|
8,371
|
9,221
|
10,322
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
203
|
203
|
203
|
836
|
1,975
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
203
|
203
|
203
|
836
|
1,975
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
141
|
105
|
70
|
668
|
536
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
141
|
105
|
70
|
668
|
536
|
- Nguyên giá
|
21,153
|
16,954
|
16,954
|
13,708
|
6,321
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,012
|
-16,849
|
-16,884
|
-13,040
|
-5,785
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,520
|
7,166
|
6,911
|
6,531
|
6,558
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,520
|
7,166
|
6,911
|
6,531
|
6,558
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11,029
|
10,363
|
10,258
|
11,308
|
11,607
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,397
|
3,326
|
3,526
|
4,394
|
7,365
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,061
|
1,989
|
1,868
|
2,767
|
3,179
|
1. Vay và nợ ngắn
|
991
|
993
|
999
|
334
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
394
|
359
|
263
|
416
|
697
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
123
|
129
|
53
|
1,203
|
1,310
|
6. Phải trả người lao động
|
299
|
227
|
260
|
321
|
289
|
7. Chi phí phải trả
|
263
|
248
|
276
|
407
|
392
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
45
|
87
|
71
|
140
|
545
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
1,337
|
1,337
|
1,659
|
1,627
|
4,187
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,337
|
1,337
|
1,659
|
1,627
|
4,187
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
7,632
|
7,038
|
6,731
|
6,914
|
4,242
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
7,632
|
7,038
|
6,731
|
6,914
|
4,242
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
12,870
|
12,870
|
12,870
|
12,870
|
12,870
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
107
|
107
|
107
|
107
|
107
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-5,374
|
-5,968
|
-6,275
|
-6,092
|
-8,764
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-54
|
-54
|
-54
|
-54
|
-54
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11,029
|
10,363
|
10,258
|
11,308
|
11,607
|