単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,010,446 994,319 797,652 1,069,161 1,062,848
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,480 2,684 8,781 248 860
Doanh thu thuần 1,008,966 991,636 788,871 1,068,913 1,061,988
Giá vốn hàng bán 869,360 834,867 669,068 906,185 881,385
Lợi nhuận gộp 139,607 156,769 119,804 162,728 180,603
Doanh thu hoạt động tài chính 8,737 13,870 9,915 13,061 14,214
Chi phí tài chính 3,987 6,081 43,001 -8,155 62,329
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,101 915 3,769 2,548 2,516
Chi phí bán hàng 36,902 49,506 53,698 62,664 58,310
Chi phí quản lý doanh nghiệp 50,418 55,770 48,405 49,564 50,419
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 57,037 59,282 -15,386 71,716 23,761
Thu nhập khác 689 17,834 13,083 1,112 1,467
Chi phí khác 2,010 8,299 7,943 2,909 9,041
Lợi nhuận khác -1,321 9,534 5,140 -1,798 -7,574
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 55,716 68,816 -10,246 69,919 16,187
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,655 14,223 0 15,969 6,585
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 12,655 14,223 0 15,969 6,585
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 43,060 54,593 -10,246 53,950 9,602
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 43,060 54,593 -10,246 53,950 9,602
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)