単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 252,112 297,659 299,837 304,444 291,907
Các khoản giảm trừ doanh thu 330 416 516 254 227
Doanh thu thuần 251,783 297,242 299,321 304,190 291,681
Giá vốn hàng bán 208,703 244,445 247,456 252,752 245,151
Lợi nhuận gộp 43,080 52,797 51,865 51,439 46,530
Doanh thu hoạt động tài chính 2,720 2,388 4,789 4,100 2,140
Chi phí tài chính 890 18,285 1,917 19,176 1,957
Trong đó: Chi phí lãi vay 589 626 664 434 483
Chi phí bán hàng 12,591 17,283 16,990 16,209 16,361
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,799 12,770 10,743 12,924 10,170
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 20,519 6,847 27,003 7,229 20,182
Thu nhập khác 812 440 316 994 127
Chi phí khác 1,062 6,601 78 5,422 131
Lợi nhuận khác -250 -6,161 239 -4,427 -4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,269 686 27,242 2,802 20,178
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,100 2,458 5,448 560 4,036
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,100 2,458 5,448 560 4,036
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,169 -1,773 21,793 2,242 16,142
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,169 -1,773 21,793 2,242 16,142
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0