|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
252,112
|
297,659
|
299,837
|
304,444
|
291,907
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
330
|
416
|
516
|
254
|
227
|
|
Doanh thu thuần
|
251,783
|
297,242
|
299,321
|
304,190
|
291,681
|
|
Giá vốn hàng bán
|
208,703
|
244,445
|
247,456
|
252,752
|
245,151
|
|
Lợi nhuận gộp
|
43,080
|
52,797
|
51,865
|
51,439
|
46,530
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,720
|
2,388
|
4,789
|
4,100
|
2,140
|
|
Chi phí tài chính
|
890
|
18,285
|
1,917
|
19,176
|
1,957
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
589
|
626
|
664
|
434
|
483
|
|
Chi phí bán hàng
|
12,591
|
17,283
|
16,990
|
16,209
|
16,361
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,799
|
12,770
|
10,743
|
12,924
|
10,170
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20,519
|
6,847
|
27,003
|
7,229
|
20,182
|
|
Thu nhập khác
|
812
|
440
|
316
|
994
|
127
|
|
Chi phí khác
|
1,062
|
6,601
|
78
|
5,422
|
131
|
|
Lợi nhuận khác
|
-250
|
-6,161
|
239
|
-4,427
|
-4
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
20,269
|
686
|
27,242
|
2,802
|
20,178
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,100
|
2,458
|
5,448
|
560
|
4,036
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,100
|
2,458
|
5,448
|
560
|
4,036
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
17,169
|
-1,773
|
21,793
|
2,242
|
16,142
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
17,169
|
-1,773
|
21,793
|
2,242
|
16,142
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|