単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 309,355 275,270 237,807 252,112 297,659
Các khoản giảm trừ doanh thu 30 15 99 330 416
Doanh thu thuần 309,325 275,254 237,709 251,783 297,242
Giá vốn hàng bán 259,455 231,328 196,908 208,703 244,445
Lợi nhuận gộp 49,870 43,926 40,800 43,080 52,797
Doanh thu hoạt động tài chính 5,356 5,512 3,594 2,720 2,388
Chi phí tài chính 16,610 1,777 41,377 890 18,285
Trong đó: Chi phí lãi vay 440 726 576 589 626
Chi phí bán hàng 16,800 14,314 14,121 12,591 17,283
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,673 12,431 13,418 11,799 12,770
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,143 20,917 -24,522 20,519 6,847
Thu nhập khác 676 92 122 812 440
Chi phí khác 635 40 1,338 1,062 6,601
Lợi nhuận khác 41 53 -1,215 -250 -6,161
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,184 20,969 -25,737 20,269 686
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,238 4,194 -3,168 3,100 2,458
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,238 4,194 -3,168 3,100 2,458
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,946 16,775 -22,570 17,169 -1,773
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,946 16,775 -22,570 17,169 -1,773
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)