|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
275,270
|
237,807
|
252,112
|
297,659
|
299,837
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
15
|
99
|
330
|
416
|
516
|
|
Doanh thu thuần
|
275,254
|
237,709
|
251,783
|
297,242
|
299,321
|
|
Giá vốn hàng bán
|
231,328
|
196,908
|
208,703
|
244,445
|
247,456
|
|
Lợi nhuận gộp
|
43,926
|
40,800
|
43,080
|
52,797
|
51,865
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,512
|
3,594
|
2,720
|
2,388
|
4,789
|
|
Chi phí tài chính
|
1,777
|
41,377
|
890
|
18,285
|
1,917
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
726
|
576
|
589
|
626
|
664
|
|
Chi phí bán hàng
|
14,314
|
14,121
|
12,591
|
17,283
|
16,990
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,431
|
13,418
|
11,799
|
12,770
|
10,743
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20,917
|
-24,522
|
20,519
|
6,847
|
27,003
|
|
Thu nhập khác
|
92
|
122
|
812
|
440
|
316
|
|
Chi phí khác
|
40
|
1,338
|
1,062
|
6,601
|
78
|
|
Lợi nhuận khác
|
53
|
-1,215
|
-250
|
-6,161
|
239
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
20,969
|
-25,737
|
20,269
|
686
|
27,242
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,194
|
-3,168
|
3,100
|
2,458
|
5,448
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,194
|
-3,168
|
3,100
|
2,458
|
5,448
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
16,775
|
-22,570
|
17,169
|
-1,773
|
21,793
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
16,775
|
-22,570
|
17,169
|
-1,773
|
21,793
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|