単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 454,757 440,178 359,017 432,242 495,351
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 98,029 55,597 71,409 98,158 165,485
1. Tiền 43,029 55,597 61,409 83,158 165,485
2. Các khoản tương đương tiền 55,000 0 10,000 15,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 75,000 80,000 36,000 56,000 71,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 65,110 85,876 47,118 88,892 73,249
1. Phải thu khách hàng 65,475 83,118 49,383 88,282 74,831
2. Trả trước cho người bán 4,019 4,797 4,933 7,087 5,001
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,725 11,070 5,911 6,632 6,526
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13,109 -13,109 -13,109 -13,109 -13,109
IV. Tổng hàng tồn kho 172,203 160,587 136,639 140,740 150,259
1. Hàng tồn kho 175,835 164,219 140,270 144,371 157,411
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,632 -3,632 -3,632 -3,632 -7,151
V. Tài sản ngắn hạn khác 44,414 58,118 67,852 48,453 35,358
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,140 4,514 5,349 4,110 2,148
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 40,372 51,580 60,467 42,448 29,446
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,903 2,024 2,035 1,895 3,764
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 294,394 291,062 249,881 245,913 230,611
I. Các khoản phải thu dài hạn 519 519 519 519 519
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 519 519 519 519 519
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 92,785 90,283 89,901 87,860 89,290
1. Tài sản cố định hữu hình 88,988 86,486 86,104 82,283 83,806
- Nguyên giá 241,605 243,029 246,622 246,680 249,306
- Giá trị hao mòn lũy kế -152,617 -156,543 -160,518 -164,397 -165,501
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,797 3,797 3,797 5,577 5,485
- Nguyên giá 4,480 4,480 4,480 6,321 6,321
- Giá trị hao mòn lũy kế -683 -683 -683 -744 -836
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 11,544 11,384 11,223 11,063 10,903
- Nguyên giá 20,153 20,153 20,153 20,153 20,153
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,609 -8,769 -8,930 -9,090 -9,251
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 145,571 145,571 106,669 106,669 89,507
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 13,120 13,120 13,120 13,120 13,120
3. Đầu tư dài hạn khác 145,571 145,571 145,571 145,571 145,571
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -13,120 -13,120 -52,023 -52,023 -69,184
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,661 9,917 10,065 9,072 9,741
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,661 9,917 10,065 9,072 9,741
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 749,151 731,240 608,898 678,155 725,962
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 372,235 337,391 273,234 325,323 374,902
I. Nợ ngắn hạn 366,856 332,015 267,858 319,796 369,893
1. Vay và nợ ngắn 85,601 70,312 55,726 45,471 84,272
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 160,322 154,015 117,045 147,756 152,691
4. Người mua trả tiền trước 39,076 38,783 26,902 45,201 46,399
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,457 5,099 1,210 3,468 6,204
6. Phải trả người lao động 31,253 15,407 14,589 19,677 27,545
7. Chi phí phải trả 8,241 15,455 8,870 13,586 9,932
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,190 2,969 3,217 4,855 4,496
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,378 5,377 5,377 5,527 5,009
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,165 2,163 2,163 2,313 1,795
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 376,916 393,849 335,664 352,833 351,060
I. Vốn chủ sở hữu 376,916 393,849 335,664 352,833 351,060
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 251,900 251,900 264,292 264,292 264,292
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -7,315 -7,315 -7,315 -7,315 -7,315
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,465 5,465 10,876 10,876 10,876
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,257 2,257 4,962 4,962 4,962
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 124,610 141,542 62,848 80,017 78,245
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30,717 29,975 40,298 39,782 38,355
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 749,151 731,240 608,898 678,155 725,962