単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 20,269 686 27,242 2,802 20,178
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,503 23,028 1,937 23,755 3,279
- Khấu hao TSCĐ 4,101 4,116 4,283 4,478 4,467
- Các khoản dự phòng 0 20,681 19,442 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -1,288 -14 14
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,186 -1,107 -3,010 -586 -1,685
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 589 626 664 434 483
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 22,772 23,714 29,178 26,557 23,456
- Tăng, giảm các khoản phải thu -21,702 27,741 -6,031 -32,364 25,188
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,300 -12,931 2,937 2,503 -3,710
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 61,988 7,384 -1,066 -702 -8,069
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,232 1,293 -3,249 -1,047 -520
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -618 -518 -727 -422 -495
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -5,390 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -516 -1,428 -454 -652 -299
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 60,856 45,256 15,199 -6,127 35,551
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,092 -2,132 -8,071 -7,919 -3,500
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 279 168 823 60
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -25,000 -50,000 -20,000 -35,000 -46,050
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5,000 35,000 25,000 45,000 20,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 274 67 2,357 3,261 793
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -23,817 -16,787 -546 6,165 -28,698
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 20,232 64,034 17,911 27,015
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -30,487 -25,239 -20,232 -64,044 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -34 -26,024
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -10,289 38,795 -20,232 -46,133 991
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 26,749 67,264 -5,578 -46,095 7,845
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 71,409 98,158 165,485 159,907 113,891
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 63 0 79 -79
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 98,158 165,485 159,907 113,891 121,656