単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8,184 20,969 -25,737 20,269 686
2. Điều chỉnh cho các khoản 12,882 2,231 45,640 2,503 23,028
- Khấu hao TSCĐ 4,187 4,087 4,136 4,101 4,116
- Các khoản dự phòng 7,298 38,903 0 20,681
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 1,697 1,244 0 -1,288
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -740 -2,582 783 -2,186 -1,107
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 440 726 576 589 626
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 21,066 23,200 19,903 22,772 23,714
- Tăng, giảm các khoản phải thu 54,137 -29,934 27,309 -21,702 27,741
- Tăng, giảm hàng tồn kho -33,487 11,145 24,972 -3,300 -12,931
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 34,465 -14,605 -50,651 61,988 7,384
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,556 -1,630 -983 2,232 1,293
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -380 -726 -591 -618 -518
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -8,000 -8,000 -7,856 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,358 -743 -498 -516 -1,428
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 67,999 -21,292 11,604 60,856 45,256
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,119 -1,359 -2,318 -4,092 -2,132
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 136 0 279
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -75,000 -25,000 -50,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 44,000 5,000 35,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 26 454 1,748 274 67
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -76,957 -905 43,430 -23,817 -16,787
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 61,712 28,537 38,821 20,232 64,034
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -11,709 -43,826 -53,407 -30,487 -25,239
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -24,747 -34
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 50,004 -15,289 -39,333 -10,289 38,795
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 41,046 -37,486 15,701 26,749 67,264
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 56,981 93,083 55,597 71,409 98,158
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 3 110 0 63
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 98,029 55,597 71,409 98,158 165,485