単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 462,555 430,595 344,948 454,512 495,351
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 97,202 98,275 31,732 93,083 165,485
1. Tiền 6,202 11,475 31,732 43,083 165,485
2. Các khoản tương đương tiền 91,000 86,800 0 50,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3,000 0 0 80,000 71,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 125,585 74,474 76,228 65,143 73,249
1. Phải thu khách hàng 133,702 89,977 74,415 65,508 74,831
2. Trả trước cho người bán 3,696 2,753 10,686 4,019 5,001
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,138 6,350 15,397 8,725 6,526
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,951 -24,607 -24,271 -13,109 -13,109
IV. Tổng hàng tồn kho 111,095 85,287 94,449 171,872 150,259
1. Hàng tồn kho 111,095 85,287 94,449 175,504 157,411
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -3,632 -7,151
V. Tài sản ngắn hạn khác 125,673 172,559 142,539 44,415 35,358
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 926 2,420 1,498 2,140 2,148
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 122,968 168,021 139,141 40,372 29,446
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,779 2,119 1,900 1,903 3,764
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 132,177 127,283 270,065 294,394 230,611
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 320 456 519 519
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 320 456 519 519
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 67,268 63,093 87,098 92,785 89,290
1. Tài sản cố định hữu hình 63,364 59,266 83,300 88,988 83,806
- Nguyên giá 203,969 209,715 230,691 241,605 249,306
- Giá trị hao mòn lũy kế -140,605 -150,449 -147,390 -152,617 -165,501
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,904 3,827 3,797 3,797 5,485
- Nguyên giá 7,024 7,024 7,024 4,480 6,321
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,120 -3,197 -3,227 -683 -836
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 13,468 12,827 12,185 11,544 10,903
- Nguyên giá 20,153 20,153 20,153 20,153 20,153
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,685 -7,326 -7,968 -8,609 -9,251
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,120 13,120 126,444 145,571 89,507
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 13,120 13,120 13,120 13,120 13,120
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 145,571 145,571 145,571
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -32,248 -13,120 -69,184
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,873 7,622 12,216 10,661 9,741
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,873 7,622 12,216 10,661 9,741
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 594,732 557,878 615,013 748,907 725,962
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 263,648 188,567 281,266 371,834 374,902
I. Nợ ngắn hạn 257,971 183,050 275,341 366,455 369,893
1. Vay và nợ ngắn 83,215 26,459 99,443 85,601 84,272
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 74,937 69,386 78,692 160,691 152,691
4. Người mua trả tiền trước 26,273 32,995 35,247 39,083 46,399
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,848 3,976 844 9,286 6,204
6. Phải trả người lao động 29,818 19,680 18,456 30,647 27,545
7. Chi phí phải trả 7,316 7,638 7,383 8,241 9,932
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,935 2,952 2,651 2,190 4,496
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 15 15 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,677 5,517 5,924 5,378 5,009
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,463 2,303 2,711 2,165 1,795
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 331,084 369,311 333,747 377,073 351,060
I. Vốn chủ sở hữu 331,084 369,311 333,747 377,073 351,060
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 160,200 183,632 219,564 251,900 264,292
2. Thặng dư vốn cổ phần 34,102 10,670 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -7,315 -7,315 -7,315 -7,315 -7,315
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,659 22,966 5,465 5,465 10,876
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,564 6,717 34,593 2,257 4,962
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 93,436 125,203 81,441 124,767 78,245
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 27,438 27,438 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17,499 19,949 32,625 30,717 38,355
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 594,732 557,878 615,013 748,907 725,962