単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 357,979 462,555 430,595 344,948 454,512
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 53,196 97,202 98,275 31,732 93,083
1. Tiền 21,079 6,202 11,475 31,732 43,083
2. Các khoản tương đương tiền 32,116 91,000 86,800 0 50,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16,124 3,000 0 0 80,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 129,071 125,585 74,474 76,228 65,143
1. Phải thu khách hàng 133,764 133,702 89,977 74,415 65,508
2. Trả trước cho người bán 3,679 3,696 2,753 10,686 4,019
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,192 6,138 6,350 15,397 8,725
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,563 -17,951 -24,607 -24,271 -13,109
IV. Tổng hàng tồn kho 83,059 111,095 85,287 94,449 171,872
1. Hàng tồn kho 83,059 111,095 85,287 94,449 175,504
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -3,632
V. Tài sản ngắn hạn khác 76,529 125,673 172,559 142,539 44,415
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,477 926 2,420 1,498 2,140
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 72,358 122,968 168,021 139,141 40,372
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 694 1,779 2,119 1,900 1,903
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 195,807 132,177 127,283 270,065 294,394
I. Các khoản phải thu dài hạn 453 0 320 456 519
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 395 0 320 456 519
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 64,092 67,268 63,093 87,098 92,785
1. Tài sản cố định hữu hình 60,105 63,364 59,266 83,300 88,988
- Nguyên giá 190,004 203,969 209,715 230,691 241,605
- Giá trị hao mòn lũy kế -129,898 -140,605 -150,449 -147,390 -152,617
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,987 3,904 3,827 3,797 3,797
- Nguyên giá 7,024 7,024 7,024 7,024 4,480
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,037 -3,120 -3,197 -3,227 -683
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 14,110 13,468 12,827 12,185 11,544
- Nguyên giá 20,153 20,153 20,153 20,153 20,153
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,044 -6,685 -7,326 -7,968 -8,609
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,120 13,120 13,120 126,444 145,571
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 13,120 13,120 13,120 13,120 13,120
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 145,571 145,571
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 -32,248 -13,120
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,768 4,873 7,622 12,216 10,661
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,768 4,873 7,622 12,216 10,661
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 553,786 594,732 557,878 615,013 748,907
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 249,118 263,648 188,567 281,266 371,834
I. Nợ ngắn hạn 243,234 257,971 183,050 275,341 366,455
1. Vay và nợ ngắn 60,303 83,215 26,459 99,443 85,601
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 75,438 74,937 69,386 78,692 160,691
4. Người mua trả tiền trước 28,781 26,273 32,995 35,247 39,083
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 18,590 15,848 3,976 844 9,286
6. Phải trả người lao động 40,228 29,818 19,680 18,456 30,647
7. Chi phí phải trả 7,172 7,316 7,638 7,383 8,241
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,710 2,935 2,952 2,651 2,190
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 15 15 0 0
II. Nợ dài hạn 5,884 5,677 5,517 5,924 5,378
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,671 2,463 2,303 2,711 2,165
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 304,667 331,084 369,311 333,747 377,073
I. Vốn chủ sở hữu 304,667 331,084 369,311 333,747 377,073
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 145,999 160,200 183,632 219,564 251,900
2. Thặng dư vốn cổ phần 48,304 34,102 10,670 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -7,315 -7,315 -7,315 -7,315 -7,315
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 13,882 18,659 22,966 5,465 5,465
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,175 4,564 6,717 34,593 2,257
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 74,186 93,436 125,203 81,441 124,767
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 27,438 27,438 27,438 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,897 17,499 19,949 32,625 30,717
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 553,786 594,732 557,878 615,013 748,907