単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 813,823 748,512 959,212 962,211 816,147
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,118 38,578 21,666 72,540 74,243
1. Tiền 16,118 38,578 21,666 72,540 74,243
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 134,457 136,445
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 502,961 484,426 679,974 535,596 386,939
1. Phải thu khách hàng 298,352 321,262 399,408 382,709 248,567
2. Trả trước cho người bán 107,312 59,409 185,562 149,085 130,940
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 97,861 105,217 96,465 5,265 8,894
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -564 -1,462 -1,462 -1,462 -1,462
IV. Tổng hàng tồn kho 255,345 204,670 232,433 190,459 185,140
1. Hàng tồn kho 255,345 204,670 235,308 193,333 188,014
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -2,874 -2,874 -2,874
V. Tài sản ngắn hạn khác 39,400 20,838 25,139 29,159 33,380
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,660 1,178 3,555 2,403 2,274
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 37,740 19,660 21,585 26,757 31,106
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 245,585 279,673 386,231 458,459 553,754
I. Các khoản phải thu dài hạn 795 9,295 9,295 9,412 13,589
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 795 9,295 9,295 9,412 13,589
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 180,687 184,588 181,200 227,773 223,482
1. Tài sản cố định hữu hình 169,814 173,480 170,471 167,490 164,443
- Nguyên giá 200,330 211,195 211,489 211,823 212,039
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,517 -37,715 -41,018 -44,334 -47,597
2. Tài sản cố định thuê tài chính 658 1,184 1,098 50,943 49,991
- Nguyên giá 1,012 1,589 1,589 51,631 51,631
- Giá trị hao mòn lũy kế -354 -405 -491 -688 -1,640
3. Tài sản cố định vô hình 10,215 9,924 9,632 9,340 9,048
- Nguyên giá 11,675 11,675 11,675 11,675 11,675
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,459 -1,751 -2,043 -2,335 -2,627
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,696 5,044 4,861 5,696 5,912
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,898 4,258 4,088 4,935 4,830
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 798 785 773 761 1,082
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 8,445 8,096 7,744 7,392
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,059,409 1,028,184 1,345,443 1,420,670 1,369,901
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 612,175 452,869 759,528 825,479 770,379
I. Nợ ngắn hạn 512,812 411,550 661,208 654,399 555,228
1. Vay và nợ ngắn 133,923 122,172 145,556 139,074 173,834
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 286,767 175,214 423,032 383,573 218,503
4. Người mua trả tiền trước 42,863 69,563 38,939 96,857 80,568
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,677 8,861 2,136 4,012 6,080
6. Phải trả người lao động 3,142 6,366 3,958 4,472 6,468
7. Chi phí phải trả 40,924 13,320 35,738 14,148 57,046
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 515 130 11,849 12,263 12,729
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 15,924 0 0 0
II. Nợ dài hạn 99,363 41,319 98,320 171,080 215,151
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 99,363 41,319 90,604 163,061 201,449
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 7,716 8,019 13,703
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 447,233 575,315 585,915 595,191 599,522
I. Vốn chủ sở hữu 447,233 575,315 585,915 595,191 599,522
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 250,000 500,000 500,000 500,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 79,825 -222 -222 -222 -222
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 117,409 75,537 86,136 92,469 96,804
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 1 1 2,945 2,941
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,059,409 1,028,184 1,345,443 1,420,670 1,369,901