単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 748,512 959,212 962,211 816,147 746,548
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 38,578 21,666 72,540 74,243 36,818
1. Tiền 38,578 21,666 72,540 74,243 36,818
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 134,457 136,445 155,080
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 484,426 679,974 535,596 386,939 370,287
1. Phải thu khách hàng 321,262 399,408 382,709 248,567 244,535
2. Trả trước cho người bán 59,409 185,562 149,085 130,940 41,513
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 105,217 96,465 5,265 8,894 11,137
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,462 -1,462 -1,462 -1,462 -898
IV. Tổng hàng tồn kho 204,670 232,433 190,459 185,140 143,722
1. Hàng tồn kho 204,670 235,308 193,333 188,014 146,596
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -2,874 -2,874 -2,874 -2,874
V. Tài sản ngắn hạn khác 20,838 25,139 29,159 33,380 40,641
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,178 3,555 2,403 2,274 1,836
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,660 21,585 26,757 31,106 38,805
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 279,673 386,231 458,459 553,754 805,282
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,295 9,295 9,412 13,589 51,174
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 36,687
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,295 9,295 9,412 13,589 14,486
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 184,588 181,200 227,773 223,482 232,331
1. Tài sản cố định hữu hình 173,480 170,471 167,490 164,443 162,032
- Nguyên giá 211,195 211,489 211,823 212,039 212,963
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,715 -41,018 -44,334 -47,597 -50,931
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,184 1,098 50,943 49,991 61,543
- Nguyên giá 1,589 1,589 51,631 51,631 64,264
- Giá trị hao mòn lũy kế -405 -491 -688 -1,640 -2,721
3. Tài sản cố định vô hình 9,924 9,632 9,340 9,048 8,756
- Nguyên giá 11,675 11,675 11,675 11,675 11,675
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,751 -2,043 -2,335 -2,627 -2,919
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,488 12,957 13,440 13,304 14,197
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,258 4,088 4,935 4,830 5,767
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 785 773 761 1,082 1,390
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 8,445 8,096 7,744 7,392 7,040
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,028,184 1,345,443 1,420,670 1,369,901 1,551,830
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 452,869 759,528 825,479 770,379 933,532
I. Nợ ngắn hạn 411,550 661,208 654,399 555,228 674,416
1. Vay và nợ ngắn 122,172 145,556 139,074 173,834 210,188
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 175,214 423,032 383,573 218,503 358,147
4. Người mua trả tiền trước 69,563 38,939 96,857 80,568 8,820
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,861 2,136 4,012 6,080 9,186
6. Phải trả người lao động 6,366 3,958 4,472 6,468 7,799
7. Chi phí phải trả 13,320 35,738 14,148 57,046 74,014
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 130 11,849 12,263 12,729 6,261
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 15,924 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 41,319 98,320 171,080 215,151 259,116
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 41,319 90,604 163,061 201,449 244,245
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 7,716 8,019 13,703 14,871
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 575,315 585,915 595,191 599,522 618,299
I. Vốn chủ sở hữu 575,315 585,915 595,191 599,522 618,299
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 500,000 500,000 500,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -222 -222 -222 -222 -222
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 75,537 86,136 92,469 96,804 115,258
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 1 1 2,945 2,941 3,263
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,028,184 1,345,443 1,420,670 1,369,901 1,551,830