単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 962,211 816,147 746,548 699,741 868,540
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 72,540 74,243 36,818 24,090 24,895
1. Tiền 72,540 74,243 36,818 24,090 24,895
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 134,457 136,445 155,080 275,465 277,152
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 535,596 386,939 370,287 196,842 305,976
1. Phải thu khách hàng 382,709 248,567 244,535 167,219 275,900
2. Trả trước cho người bán 149,085 130,940 41,513 22,788 20,464
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,265 8,894 11,137 10,785 13,638
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,462 -1,462 -898 -3,950 -4,026
IV. Tổng hàng tồn kho 190,459 185,140 143,722 167,795 217,304
1. Hàng tồn kho 193,333 188,014 146,596 170,669 220,178
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,874 -2,874 -2,874 -2,874 -2,874
V. Tài sản ngắn hạn khác 29,159 33,380 40,641 35,549 43,213
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,403 2,274 1,836 4,060 4,240
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 26,757 31,106 38,805 31,489 38,973
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 458,459 553,754 805,282 843,701 834,819
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,412 13,589 51,174 51,179 15,922
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 36,687 36,687 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 9,412 13,589 14,486 14,491 15,922
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 227,773 223,482 232,331 253,482 689,588
1. Tài sản cố định hữu hình 167,490 164,443 162,032 160,221 592,733
- Nguyên giá 211,823 212,039 212,963 214,534 655,584
- Giá trị hao mòn lũy kế -44,334 -47,597 -50,931 -54,313 -62,851
2. Tài sản cố định thuê tài chính 50,943 49,991 61,543 84,797 88,682
- Nguyên giá 51,631 51,631 64,264 89,047 94,919
- Giá trị hao mòn lũy kế -688 -1,640 -2,721 -4,250 -6,237
3. Tài sản cố định vô hình 9,340 9,048 8,756 8,464 8,172
- Nguyên giá 11,675 11,675 11,675 11,675 11,675
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,335 -2,627 -2,919 -3,211 -3,502
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,440 13,304 14,197 13,684 67,701
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,935 4,830 5,767 5,619 59,865
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 761 1,082 1,390 1,378 1,500
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 7,744 7,392 7,040 6,688 6,336
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,420,670 1,369,901 1,551,830 1,543,441 1,703,359
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 825,479 770,379 933,532 923,221 1,052,110
I. Nợ ngắn hạn 654,399 555,228 674,416 508,272 576,506
1. Vay và nợ ngắn 139,074 173,834 210,188 254,942 286,293
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 383,573 218,503 358,147 190,750 239,918
4. Người mua trả tiền trước 96,857 80,568 8,820 11,409 11,156
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,012 6,080 9,186 891 3,842
6. Phải trả người lao động 4,472 6,468 7,799 5,127 7,481
7. Chi phí phải trả 14,148 57,046 74,014 38,556 21,295
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 12,263 12,729 6,261 6,596 6,523
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 171,080 215,151 259,116 414,949 475,604
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 163,061 201,449 244,245 400,160 461,808
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 8,019 13,703 14,871 14,789 13,796
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 595,191 599,522 618,299 620,221 651,249
I. Vốn chủ sở hữu 595,191 599,522 618,299 620,221 651,249
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500,000 500,000 500,000 500,000 500,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -222 -222 -222 -222 -222
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 100,000
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 92,469 96,804 115,258 117,083 48,117
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,945 2,941 3,263 3,360 3,356
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,420,670 1,369,901 1,551,830 1,543,441 1,703,359