単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 17,543 11,274 8,134 6,181 21,926
2. Điều chỉnh cho các khoản 4,966 7,535 10,895 14,245 1,829
- Khấu hao TSCĐ 7,544 4,033 4,156 4,859 5,059
- Các khoản dự phòng 16,822 -149 5,683 605
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,455 372 2,064 -358 -1,774
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -26,045 -100 -207 -461 -6,168
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 4,189 3,230 5,032 4,521 4,106
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 22,508 18,810 19,030 20,426 23,754
- Tăng, giảm các khoản phải thu -19,738 -205,753 47,948 155,741 -46,315
- Tăng, giảm hàng tồn kho 50,558 -33,589 41,974 5,319 41,419
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -108,662 199,648 -8,414 -184,895 -75,901
- Tăng giảm chi phí trả trước -7,326 -2,206 304 234 -500
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,415 -3,342 -5,129 -3,717 -4,567
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -654 -7,178 -6 -500
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -453 453 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -68,729 -34,065 96,167 -6,898 -62,609
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28,383 -40,565 -72,407 -63,153 -41,258
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 20,000 15,000 5,000 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -21,564 -66,842 -25,043 -26,995
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 25,581 23,525 23,055 23,360
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,873 678 209 593 4,486
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -6,510 -20,870 -110,515 -64,547 -40,407
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 114,778 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 125,911 94,715 148,364 135,474 157,638
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -142,948 -56,617 -81,715 -60,973 -90,254
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -43 -76 -1,427 -1,353 -1,793
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 97,699 38,022 65,221 73,148 65,592
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 22,460 -16,913 50,872 1,703 -37,424
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 16,118 38,578 21,666 72,540 74,243
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 2 1 -1
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 38,578 21,666 72,540 74,243 36,818