|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
17,543
|
11,274
|
8,134
|
6,181
|
21,926
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,966
|
7,535
|
10,895
|
14,245
|
1,829
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7,544
|
4,033
|
4,156
|
4,859
|
5,059
|
|
- Các khoản dự phòng
|
16,822
|
|
-149
|
5,683
|
605
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
2,455
|
372
|
2,064
|
-358
|
-1,774
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-26,045
|
-100
|
-207
|
-461
|
-6,168
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,189
|
3,230
|
5,032
|
4,521
|
4,106
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
22,508
|
18,810
|
19,030
|
20,426
|
23,754
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-19,738
|
-205,753
|
47,948
|
155,741
|
-46,315
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
50,558
|
-33,589
|
41,974
|
5,319
|
41,419
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-108,662
|
199,648
|
-8,414
|
-184,895
|
-75,901
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-7,326
|
-2,206
|
304
|
234
|
-500
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,415
|
-3,342
|
-5,129
|
-3,717
|
-4,567
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-654
|
-7,178
|
|
-6
|
-500
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-453
|
453
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-68,729
|
-34,065
|
96,167
|
-6,898
|
-62,609
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-28,383
|
-40,565
|
-72,407
|
-63,153
|
-41,258
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
20,000
|
15,000
|
5,000
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-21,564
|
-66,842
|
-25,043
|
-26,995
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
25,581
|
23,525
|
23,055
|
23,360
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,873
|
678
|
209
|
593
|
4,486
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-6,510
|
-20,870
|
-110,515
|
-64,547
|
-40,407
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
114,778
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
125,911
|
94,715
|
148,364
|
135,474
|
157,638
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-142,948
|
-56,617
|
-81,715
|
-60,973
|
-90,254
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-43
|
-76
|
-1,427
|
-1,353
|
-1,793
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
97,699
|
38,022
|
65,221
|
73,148
|
65,592
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
22,460
|
-16,913
|
50,872
|
1,703
|
-37,424
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
16,118
|
38,578
|
21,666
|
72,540
|
74,243
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
2
|
1
|
-1
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
38,578
|
21,666
|
72,540
|
74,243
|
36,818
|