単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8,134 6,181 21,926 6,662 33,761
2. Điều chỉnh cho các khoản 10,895 14,245 1,829 5,630 22,759
- Khấu hao TSCĐ 4,156 4,859 5,059 5,477 11,169
- Các khoản dự phòng -149 5,683 605 2,970 -917
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 2,064 -358 -1,774 -4,597 1,490
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -207 -461 -6,168 -3,333 -4,048
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 5,032 4,521 4,106 5,114 15,066
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 19,030 20,426 23,754 12,292 56,520
- Tăng, giảm các khoản phải thu 47,948 155,741 -46,315 100,423 -75,447
- Tăng, giảm hàng tồn kho 41,974 5,319 41,419 -24,073 -49,509
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -8,414 -184,895 -75,901 -58,403 125,651
- Tăng giảm chi phí trả trước 304 234 -500 -2,075 -54,426
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -5,129 -3,717 -4,567 -5,082 -14,722
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6 -500 -12,744
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 453 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 96,167 -6,898 -62,609 10,338 -11,933
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -72,407 -63,153 -41,258 -155,213 -74,386
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5,000 0 0 630
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -66,842 -25,043 -26,995 -61,380 -34,898
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 23,525 23,055 23,360 14,995 33,211
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 209 593 4,486 1,084 1,491
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -110,515 -64,547 -40,407 -200,515 -73,953
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 148,364 135,474 157,638 271,713 201,267
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -81,715 -60,973 -90,254 -92,401 -111,615
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,427 -1,353 -1,793 -1,899 -2,990
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 65,221 73,148 65,592 177,413 86,662
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 50,872 1,703 -37,424 -12,763 776
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 21,666 72,540 74,243 36,818 24,090
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 2 1 -1 35 29
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 72,540 74,243 36,818 24,090 24,895