単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 483,725 785,618 660,457 433,204 231,207
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 483,725 785,618 660,457 433,204 231,207
Giá vốn hàng bán 458,185 761,187 632,492 402,297 207,360
Lợi nhuận gộp 25,540 24,430 27,965 30,907 23,847
Doanh thu hoạt động tài chính 302 3,989 221 304 492
Chi phí tài chính 5,866 6,787 4,317 7,516 4,747
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,556 4,189 3,230 5,032 4,521
Chi phí bán hàng 3,517 5,736 3,829 6,614 6,328
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,322 8,718 8,322 9,274 7,577
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,138 7,178 11,717 7,809 5,688
Thu nhập khác 11,664 11,818 883 416 532
Chi phí khác 674 1,451 1,326 87 39
Lợi nhuận khác 10,990 10,368 -443 329 493
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,128 17,546 11,274 8,137 6,181
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,616 4,227 2,020 1,786 2,172
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 12 12 12 12 -321
Chi phí thuế TNDN 3,628 4,240 2,032 1,798 1,850
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,500 13,306 9,242 6,339 4,331
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 5 -4
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,500 13,306 9,242 6,334 4,335
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)