単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 660,457 433,204 231,207 293,193 167,698
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 660,457 433,204 231,207 293,193 167,698
Giá vốn hàng bán 632,492 402,297 207,360 256,762 138,015
Lợi nhuận gộp 27,965 30,907 23,847 36,431 29,683
Doanh thu hoạt động tài chính 221 304 492 6,176 9,293
Chi phí tài chính 4,317 7,516 4,747 3,816 6,514
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,230 5,032 4,521 4,106 5,114
Chi phí bán hàng 3,829 6,614 6,328 5,797 6,456
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,322 9,274 7,577 11,032 18,935
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,717 7,809 5,688 21,963 7,071
Thu nhập khác 883 416 532 904 1,585
Chi phí khác 1,326 87 39 920 1,994
Lợi nhuận khác -443 329 493 -16 -410
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,274 8,137 6,181 21,946 6,662
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,020 1,786 2,172 3,471 4,657
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 12 12 -321 -307 12
Chi phí thuế TNDN 2,032 1,798 1,850 3,163 4,670
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,242 6,339 4,331 18,783 1,992
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 5 -4 310 134
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,242 6,334 4,335 18,473 1,857
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành 0
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)