|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
483,725
|
785,618
|
660,457
|
433,204
|
231,207
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
483,725
|
785,618
|
660,457
|
433,204
|
231,207
|
|
Giá vốn hàng bán
|
458,185
|
761,187
|
632,492
|
402,297
|
207,360
|
|
Lợi nhuận gộp
|
25,540
|
24,430
|
27,965
|
30,907
|
23,847
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
302
|
3,989
|
221
|
304
|
492
|
|
Chi phí tài chính
|
5,866
|
6,787
|
4,317
|
7,516
|
4,747
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,556
|
4,189
|
3,230
|
5,032
|
4,521
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,517
|
5,736
|
3,829
|
6,614
|
6,328
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,322
|
8,718
|
8,322
|
9,274
|
7,577
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,138
|
7,178
|
11,717
|
7,809
|
5,688
|
|
Thu nhập khác
|
11,664
|
11,818
|
883
|
416
|
532
|
|
Chi phí khác
|
674
|
1,451
|
1,326
|
87
|
39
|
|
Lợi nhuận khác
|
10,990
|
10,368
|
-443
|
329
|
493
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
21,128
|
17,546
|
11,274
|
8,137
|
6,181
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,616
|
4,227
|
2,020
|
1,786
|
2,172
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
12
|
12
|
12
|
12
|
-321
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,628
|
4,240
|
2,032
|
1,798
|
1,850
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
17,500
|
13,306
|
9,242
|
6,339
|
4,331
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
5
|
-4
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
17,500
|
13,306
|
9,242
|
6,334
|
4,335
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
0
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|