単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,078,476 1,048,921 1,100,717 1,386,093 1,584,556
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,935 18,243 9,397 86,112 33,384
1. Tiền 6,935 8,243 9,397 5,612 8,384
2. Các khoản tương đương tiền 0 10,000 0 80,500 25,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 761,000 657,000 876,000 836,000 872,840
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 302,335 365,644 205,686 454,542 669,393
1. Phải thu khách hàng 292,883 349,096 180,393 434,416 651,906
2. Trả trước cho người bán 1,211 4,135 6,084 2,484 1,437
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 8,241 12,413 19,209 17,642 16,050
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 7,042 6,955 8,943 9,074 8,865
1. Hàng tồn kho 7,042 6,955 8,943 9,074 8,865
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,163 1,079 690 365 74
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,163 872 644 365 74
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 207 46 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 702,666 682,036 661,531 647,996 631,146
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 682,254 660,299 639,981 619,857 603,222
1. Tài sản cố định hữu hình 677,898 656,063 635,864 615,847 598,912
- Nguyên giá 4,308,716 4,307,462 4,307,512 4,307,512 4,310,670
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,630,817 -3,651,399 -3,671,647 -3,691,664 -3,711,758
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,355 4,236 4,116 4,010 4,310
- Nguyên giá 6,777 6,777 6,777 6,777 7,119
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,421 -2,541 -2,660 -2,767 -2,809
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,141 14,999 14,812 13,842 13,655
1. Chi phí trả trước dài hạn 853 1,711 1,524 1,337 1,150
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 13,288 13,288 13,288 12,506 12,506
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,781,142 1,730,957 1,762,247 2,034,090 2,215,702
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 134,879 32,181 37,251 244,702 209,632
I. Nợ ngắn hạn 134,879 32,181 37,251 244,702 209,632
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 28,757 6,564 8,046 19,206 9,838
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,648 20,335 16,313 81,998 105,307
6. Phải trả người lao động 8,522 1,200 1,321 1,330 10,927
7. Chi phí phải trả 0 0 0 12,200 5,410
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 70,070 1,410 5,298 125,621 74,494
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,646,264 1,698,776 1,724,996 1,789,388 2,006,070
I. Vốn chủ sở hữu 1,646,264 1,698,776 1,724,996 1,789,388 2,006,070
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,242,250 1,242,250 1,242,250 1,242,250 1,242,250
2. Thặng dư vốn cổ phần 48,000 48,000 48,000 48,000 48,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 146,200 146,200 228,105 228,105 228,105
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 209,814 262,326 206,641 271,033 487,715
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,881 2,673 6,274 4,348 3,656
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,781,142 1,730,957 1,762,247 2,034,090 2,215,702