単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,100,717 1,386,093 1,584,556 1,485,595 1,519,640
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,397 86,112 33,384 37,619 83,169
1. Tiền 9,397 5,612 8,384 7,619 2,987
2. Các khoản tương đương tiền 0 80,500 25,000 30,000 80,182
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 876,000 836,000 872,840 935,840 1,107,756
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 205,686 454,542 669,393 502,436 313,703
1. Phải thu khách hàng 180,393 434,416 651,906 477,685 308,626
2. Trả trước cho người bán 6,084 2,484 1,437 4,533 4,516
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,209 17,642 16,050 20,218 560
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 8,943 9,074 8,865 9,496 14,934
1. Hàng tồn kho 8,943 9,074 8,865 9,496 14,934
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 690 365 74 204 77
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 644 365 74 74 63
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 46 0 0 130 15
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 661,531 647,996 631,146 608,176 589,910
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 639,981 619,857 603,222 583,897 569,132
1. Tài sản cố định hữu hình 635,864 615,847 598,912 579,642 564,932
- Nguyên giá 4,307,512 4,307,512 4,310,670 4,311,297 4,317,571
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,671,647 -3,691,664 -3,711,758 -3,731,655 -3,752,639
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,116 4,010 4,310 4,255 4,200
- Nguyên giá 6,777 6,777 7,119 7,119 7,119
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,660 -2,767 -2,809 -2,864 -2,919
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 14,812 13,842 13,655 13,468 13,281
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,524 1,337 1,150 963 776
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 13,288 12,506 12,506 12,506 12,506
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,762,247 2,034,090 2,215,702 2,093,770 2,109,550
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 37,251 244,702 209,632 31,375 39,200
I. Nợ ngắn hạn 37,251 244,702 209,632 31,375 39,200
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,046 19,206 9,838 9,871 10,207
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,313 81,998 105,307 7,977 11,190
6. Phải trả người lao động 1,321 1,330 10,927 3,712 1,661
7. Chi phí phải trả 0 12,200 5,410 782 203
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,298 125,621 74,494 6,890 2,222
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 13,717
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,724,996 1,789,388 2,006,070 2,062,396 2,070,350
I. Vốn chủ sở hữu 1,724,996 1,789,388 2,006,070 2,062,396 2,070,350
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,242,250 1,242,250 1,242,250 1,242,250 1,242,250
2. Thặng dư vốn cổ phần 48,000 48,000 48,000 48,000 48,000
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 228,105 228,105 228,105 228,105 498,152
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 206,641 271,033 487,715 544,041 281,948
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,274 4,348 3,656 2,143 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,762,247 2,034,090 2,215,702 2,093,770 2,109,550