単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 173,349 63,575 39,664 235,789 348,813
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,309 14,173 12,072 8,811 13,894
- Khấu hao TSCĐ 20,180 20,474 20,361 20,118 20,130
- Các khoản dự phòng 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5,871 -6,301 -8,289 -11,307 -6,235
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 187,658 77,747 51,736 244,600 362,707
- Tăng, giảm các khoản phải thu -39,182 -63,315 159,957 -257,734 -215,780
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,372 88 -1,988 651 210
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 9,091 -42,711 14,263 46,007 4,054
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,005 478 415 467 478
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -26,818 -3,717 -12,864 -7,965 -47,166
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 2,163 19 39
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -2,253 -3,215 -1,891 -1,912 -699
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 125,282 -34,645 209,628 24,132 103,843
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -9,843 -49 -103 -3,159
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -335 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -237,000 -182,000 -219,000 -232,000 -280,840
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 105,500 286,000 272,000 244,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 819 3,883 509 12,582 7,417
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -140,859 107,883 -218,541 52,479 -32,582
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -229 -61,930 67 104 -123,988
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -229 -61,930 67 104 -123,988
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -15,806 11,308 -8,846 76,714 -52,727
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 22,741 6,935 18,243 9,397 86,112
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 6,935 18,243 9,397 86,112 33,384