単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 246,688 103,816 90,626 323,124 472,410
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 246,688 103,816 90,626 323,124 472,410
Giá vốn hàng bán 77,421 35,975 48,755 87,948 110,387
Lợi nhuận gộp 169,267 67,841 41,871 235,176 362,023
Doanh thu hoạt động tài chính 5,871 6,301 8,289 11,307 6,235
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,448 10,568 10,835 10,693 19,607
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 159,689 63,575 39,326 235,789 348,651
Thu nhập khác 15,209 338 0 162
Chi phí khác 1,549 0
Lợi nhuận khác 13,660 338 0 162
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 173,349 63,575 39,664 235,789 348,813
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,514 12,864 7,959 47,172 70,019
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 17,514 12,864 7,959 47,172 70,019
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 155,835 50,711 31,705 188,617 278,794
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 155,835 50,711 31,705 188,617 278,794
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)