単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 103,816 90,626 323,124 472,410 116,017
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 103,816 90,626 323,124 472,410 116,017
Giá vốn hàng bán 35,975 48,755 87,948 110,387 35,923
Lợi nhuận gộp 67,841 41,871 235,176 362,023 80,094
Doanh thu hoạt động tài chính 6,301 8,289 11,307 6,235 10,113
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,568 10,835 10,693 19,607 7,632
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 63,575 39,326 235,789 348,651 82,574
Thu nhập khác 338 0 162 0
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 338 0 162 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 63,575 39,664 235,789 348,813 82,574
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,864 7,959 47,172 70,019 16,515
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 12,864 7,959 47,172 70,019 16,515
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 50,711 31,705 188,617 278,794 66,060
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 50,711 31,705 188,617 278,794 66,060
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0