|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
323,124
|
472,410
|
116,017
|
57,599
|
306,034
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
323,124
|
472,410
|
116,017
|
57,599
|
306,034
|
|
Giá vốn hàng bán
|
87,948
|
110,387
|
35,923
|
35,682
|
70,389
|
|
Lợi nhuận gộp
|
235,176
|
362,023
|
80,094
|
21,917
|
235,645
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,307
|
6,235
|
10,113
|
12,935
|
14,642
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,693
|
19,607
|
7,632
|
9,076
|
8,005
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
235,789
|
348,651
|
82,574
|
25,776
|
242,281
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
162
|
0
|
|
1
|
|
Chi phí khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
162
|
0
|
|
1
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
235,789
|
348,813
|
82,574
|
25,776
|
242,282
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
47,172
|
70,019
|
16,515
|
5,511
|
48,988
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
47,172
|
70,019
|
16,515
|
5,511
|
48,988
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
188,617
|
278,794
|
66,060
|
20,264
|
193,294
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
188,617
|
278,794
|
66,060
|
20,264
|
193,294
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
|