単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 90,626 323,124 472,410 116,017 57,599
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 90,626 323,124 472,410 116,017 57,599
Giá vốn hàng bán 48,755 87,948 110,387 35,923 35,682
Lợi nhuận gộp 41,871 235,176 362,023 80,094 21,917
Doanh thu hoạt động tài chính 8,289 11,307 6,235 10,113 12,935
Chi phí tài chính 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,835 10,693 19,607 7,632 9,076
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 39,326 235,789 348,651 82,574 25,776
Thu nhập khác 338 0 162 0
Chi phí khác 0 0
Lợi nhuận khác 338 0 162 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 39,664 235,789 348,813 82,574 25,776
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,959 47,172 70,019 16,515 5,511
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 7,959 47,172 70,019 16,515 5,511
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 31,705 188,617 278,794 66,060 20,264
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 31,705 188,617 278,794 66,060 20,264
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0