|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
246,688
|
103,816
|
90,626
|
323,124
|
472,410
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
246,688
|
103,816
|
90,626
|
323,124
|
472,410
|
|
Giá vốn hàng bán
|
77,421
|
35,975
|
48,755
|
87,948
|
110,387
|
|
Lợi nhuận gộp
|
169,267
|
67,841
|
41,871
|
235,176
|
362,023
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,871
|
6,301
|
8,289
|
11,307
|
6,235
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,448
|
10,568
|
10,835
|
10,693
|
19,607
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
159,689
|
63,575
|
39,326
|
235,789
|
348,651
|
|
Thu nhập khác
|
15,209
|
|
338
|
0
|
162
|
|
Chi phí khác
|
1,549
|
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
13,660
|
|
338
|
0
|
162
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
173,349
|
63,575
|
39,664
|
235,789
|
348,813
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17,514
|
12,864
|
7,959
|
47,172
|
70,019
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
17,514
|
12,864
|
7,959
|
47,172
|
70,019
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
155,835
|
50,711
|
31,705
|
188,617
|
278,794
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
155,835
|
50,711
|
31,705
|
188,617
|
278,794
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|