単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 23,071 18,628 55,710 33,602 81,082
2. Điều chỉnh cho các khoản 20,224 -8,634 20,116 29,267 49,191
- Khấu hao TSCĐ 18,034 -14,100 14,318 20,114 33,602
- Các khoản dự phòng 2,068 1,090 172 -153
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -27 421 -53 -196 358
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 29 -361 -517 -134 -220
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 2,189 3,338 5,278 9,310 15,603
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 43,295 9,994 75,826 62,869 130,273
- Tăng, giảm các khoản phải thu 16,543 3,817 -68,954 28,903 -37,755
- Tăng, giảm hàng tồn kho -5,550 -6,749 9,499 -6,755 -15,618
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -15,244 12,188 13,350 71 55,231
- Tăng giảm chi phí trả trước 119 -939 89 1,018 -969
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,204 -3,287 -5,271 -9,216 -15,296
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,540 -560 -3,166 -11,823 -7,036
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,342 -2,401 -3,839 -5,601 -5,706
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 33,077 12,063 17,534 59,466 103,124
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,550 -8,817 -139,662 -191,611 -110,812
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 12 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -570 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 21,645 75
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 68 361 517 97 145
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -7,039 -8,456 -139,145 -169,869 -110,593
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 20,000 0 101,529
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 259,875 245,456 407,354 440,583 408,971
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -264,493 -229,533 -332,492 -289,138 -362,016
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -13,465 -859 -1 -7
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -18,083 35,064 74,861 151,438 148,484
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7,955 38,671 -46,751 41,035 141,016
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 6,676 14,658 52,907 6,210 47,441
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 27 -421 53 196 -351
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 14,658 52,907 6,210 47,441 188,106