|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
23,071
|
18,628
|
55,710
|
33,602
|
81,082
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
20,224
|
-8,634
|
20,116
|
29,267
|
49,191
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
18,034
|
-14,100
|
14,318
|
20,114
|
33,602
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
2,068
|
1,090
|
172
|
-153
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-27
|
421
|
-53
|
-196
|
358
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
29
|
-361
|
-517
|
-134
|
-220
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,189
|
3,338
|
5,278
|
9,310
|
15,603
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
43,295
|
9,994
|
75,826
|
62,869
|
130,273
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
16,543
|
3,817
|
-68,954
|
28,903
|
-37,755
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5,550
|
-6,749
|
9,499
|
-6,755
|
-15,618
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-15,244
|
12,188
|
13,350
|
71
|
55,231
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
119
|
-939
|
89
|
1,018
|
-969
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,204
|
-3,287
|
-5,271
|
-9,216
|
-15,296
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,540
|
-560
|
-3,166
|
-11,823
|
-7,036
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,342
|
-2,401
|
-3,839
|
-5,601
|
-5,706
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
33,077
|
12,063
|
17,534
|
59,466
|
103,124
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6,550
|
-8,817
|
-139,662
|
-191,611
|
-110,812
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
12
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-570
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
21,645
|
75
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
68
|
361
|
517
|
97
|
145
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-7,039
|
-8,456
|
-139,145
|
-169,869
|
-110,593
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
20,000
|
|
0
|
101,529
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
259,875
|
245,456
|
407,354
|
440,583
|
408,971
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-264,493
|
-229,533
|
-332,492
|
-289,138
|
-362,016
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-13,465
|
-859
|
-1
|
-7
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-18,083
|
35,064
|
74,861
|
151,438
|
148,484
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7,955
|
38,671
|
-46,751
|
41,035
|
141,016
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,676
|
14,658
|
52,907
|
6,210
|
47,441
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
27
|
-421
|
53
|
196
|
-351
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14,658
|
52,907
|
6,210
|
47,441
|
188,106
|