|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,722,441
|
6,000,406
|
7,531,569
|
6,970,315
|
6,896,281
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
40,948
|
121,782
|
114,897
|
175,043
|
359,965
|
|
1. Tiền
|
24,819
|
25,179
|
40,176
|
151,439
|
143,496
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
16,130
|
96,603
|
74,722
|
23,604
|
216,469
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
90,949
|
62,673
|
18,115
|
98,363
|
89,245
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
76,551
|
3
|
3
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
-24,481
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,768,025
|
2,980,933
|
3,569,276
|
3,187,065
|
2,810,899
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
241,137
|
216,073
|
441,396
|
251,856
|
174,131
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
652,233
|
386,533
|
901,089
|
550,360
|
1,109,758
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
846,125
|
933,556
|
962,359
|
697,135
|
698,245
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,153
|
-2,153
|
-22,598
|
-12,319
|
-58,260
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,795,521
|
2,776,108
|
3,663,741
|
3,337,206
|
3,493,136
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,796,990
|
2,777,113
|
3,664,721
|
3,338,187
|
3,499,707
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,469
|
-1,005
|
-980
|
-980
|
-6,571
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
26,998
|
58,910
|
165,539
|
172,638
|
143,035
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,910
|
7,093
|
6,025
|
12,291
|
3,539
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
15,301
|
51,816
|
159,513
|
156,637
|
137,966
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
787
|
1
|
1
|
3,710
|
1,530
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3,074,822
|
3,690,870
|
3,099,608
|
4,876,575
|
6,015,371
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,061,098
|
1,267,057
|
902,601
|
1,987,712
|
2,355,261
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,061,098
|
1,267,057
|
894,021
|
1,979,132
|
2,345,761
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-500
|
|
II. Tài sản cố định
|
206,981
|
204,134
|
197,245
|
99,223
|
93,491
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,410
|
1,288
|
456
|
808
|
2,542
|
|
- Nguyên giá
|
15,831
|
14,202
|
13,833
|
13,945
|
17,323
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,421
|
-12,914
|
-13,377
|
-13,137
|
-14,781
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2,181
|
4,068
|
3,359
|
1,510
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2,427
|
4,963
|
4,963
|
2,536
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-246
|
-895
|
-1,604
|
-1,027
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
202,390
|
198,778
|
193,430
|
96,905
|
90,949
|
|
- Nguyên giá
|
231,551
|
230,599
|
231,603
|
141,434
|
141,434
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29,161
|
-31,821
|
-38,173
|
-44,529
|
-50,485
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
604,547
|
892,125
|
857,292
|
710,111
|
1,557,996
|
|
- Nguyên giá
|
674,102
|
990,146
|
990,146
|
865,372
|
1,774,649
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69,554
|
-98,021
|
-132,854
|
-155,261
|
-216,652
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
874,821
|
1,004,524
|
847,716
|
1,145,064
|
822,341
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
114,893
|
116,482
|
73,723
|
79,230
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
755,519
|
883,702
|
768,702
|
1,066,648
|
878,653
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-592
|
-660
|
-774
|
-1,615
|
-56,312
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
236,970
|
248,536
|
234,076
|
322,129
|
573,211
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
234,449
|
246,016
|
234,076
|
274,935
|
539,501
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
2,520
|
2,520
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
87,647
|
74,163
|
60,679
|
47,194
|
33,710
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,797,263
|
9,691,276
|
10,631,177
|
11,846,891
|
12,911,651
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,764,371
|
4,623,250
|
5,506,027
|
6,381,695
|
7,554,330
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,438,051
|
3,383,318
|
3,712,111
|
3,801,079
|
3,269,174
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
788,220
|
1,071,406
|
1,617,119
|
1,609,748
|
1,323,229
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
85,150
|
210,468
|
283,364
|
453,248
|
274,999
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,355,558
|
529,715
|
585,070
|
497,005
|
532,239
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
143,611
|
138,914
|
63,965
|
31,141
|
28,295
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,335
|
6,090
|
17,587
|
3,923
|
3,924
|
|
7. Chi phí phải trả
|
368,653
|
422,733
|
383,262
|
374,077
|
365,822
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
619,214
|
930,683
|
698,242
|
684,110
|
576,850
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,326,320
|
1,239,931
|
1,793,916
|
2,580,616
|
4,285,156
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
301,984
|
203,519
|
232,268
|
282,531
|
275,864
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
777,852
|
837,942
|
1,376,690
|
2,066,129
|
2,862,619
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
99,154
|
92,556
|
80,541
|
84,083
|
87,288
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,032,892
|
5,068,026
|
5,125,151
|
5,465,196
|
5,357,322
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,032,892
|
5,068,026
|
5,125,151
|
5,465,196
|
5,357,322
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,663,563
|
3,956,618
|
3,956,618
|
4,305,950
|
4,305,950
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
333,258
|
333,104
|
333,104
|
332,634
|
332,634
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
150,122
|
156,557
|
156,557
|
156,557
|
156,557
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
24,890
|
24,890
|
24,890
|
24,890
|
24,890
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
661,111
|
391,519
|
406,052
|
398,072
|
469,602
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
34,234
|
42,865
|
42,208
|
43,586
|
42,915
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
199,948
|
205,338
|
247,929
|
247,092
|
67,688
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,797,263
|
9,691,276
|
10,631,177
|
11,846,891
|
12,911,651
|