単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,722,441 6,000,406 7,531,569 6,970,315 6,896,281
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 40,948 121,782 114,897 175,043 359,965
1. Tiền 24,819 25,179 40,176 151,439 143,496
2. Các khoản tương đương tiền 16,130 96,603 74,722 23,604 216,469
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 90,949 62,673 18,115 98,363 89,245
1. Đầu tư ngắn hạn 0 76,551 3 3 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -24,481 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,768,025 2,980,933 3,569,276 3,187,065 2,810,899
1. Phải thu khách hàng 241,137 216,073 441,396 251,856 174,131
2. Trả trước cho người bán 652,233 386,533 901,089 550,360 1,109,758
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 846,125 933,556 962,359 697,135 698,245
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,153 -2,153 -22,598 -12,319 -58,260
IV. Tổng hàng tồn kho 2,795,521 2,776,108 3,663,741 3,337,206 3,493,136
1. Hàng tồn kho 2,796,990 2,777,113 3,664,721 3,338,187 3,499,707
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,469 -1,005 -980 -980 -6,571
V. Tài sản ngắn hạn khác 26,998 58,910 165,539 172,638 143,035
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,910 7,093 6,025 12,291 3,539
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 15,301 51,816 159,513 156,637 137,966
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 787 1 1 3,710 1,530
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,074,822 3,690,870 3,099,608 4,876,575 6,015,371
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,061,098 1,267,057 902,601 1,987,712 2,355,261
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,061,098 1,267,057 894,021 1,979,132 2,345,761
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 -500
II. Tài sản cố định 206,981 204,134 197,245 99,223 93,491
1. Tài sản cố định hữu hình 2,410 1,288 456 808 2,542
- Nguyên giá 15,831 14,202 13,833 13,945 17,323
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,421 -12,914 -13,377 -13,137 -14,781
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,181 4,068 3,359 1,510 0
- Nguyên giá 2,427 4,963 4,963 2,536 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -246 -895 -1,604 -1,027 0
3. Tài sản cố định vô hình 202,390 198,778 193,430 96,905 90,949
- Nguyên giá 231,551 230,599 231,603 141,434 141,434
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,161 -31,821 -38,173 -44,529 -50,485
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 604,547 892,125 857,292 710,111 1,557,996
- Nguyên giá 674,102 990,146 990,146 865,372 1,774,649
- Giá trị hao mòn lũy kế -69,554 -98,021 -132,854 -155,261 -216,652
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 874,821 1,004,524 847,716 1,145,064 822,341
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 114,893 116,482 73,723 79,230 0
3. Đầu tư dài hạn khác 755,519 883,702 768,702 1,066,648 878,653
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -592 -660 -774 -1,615 -56,312
V. Tổng tài sản dài hạn khác 236,970 248,536 234,076 322,129 573,211
1. Chi phí trả trước dài hạn 234,449 246,016 234,076 274,935 539,501
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 2,520 2,520 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 87,647 74,163 60,679 47,194 33,710
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,797,263 9,691,276 10,631,177 11,846,891 12,911,651
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,764,371 4,623,250 5,506,027 6,381,695 7,554,330
I. Nợ ngắn hạn 3,438,051 3,383,318 3,712,111 3,801,079 3,269,174
1. Vay và nợ ngắn 788,220 1,071,406 1,617,119 1,609,748 1,323,229
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 85,150 210,468 283,364 453,248 274,999
4. Người mua trả tiền trước 1,355,558 529,715 585,070 497,005 532,239
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 143,611 138,914 63,965 31,141 28,295
6. Phải trả người lao động 1,335 6,090 17,587 3,923 3,924
7. Chi phí phải trả 368,653 422,733 383,262 374,077 365,822
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 619,214 930,683 698,242 684,110 576,850
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,326,320 1,239,931 1,793,916 2,580,616 4,285,156
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 301,984 203,519 232,268 282,531 275,864
4. Vay và nợ dài hạn 777,852 837,942 1,376,690 2,066,129 2,862,619
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 99,154 92,556 80,541 84,083 87,288
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,032,892 5,068,026 5,125,151 5,465,196 5,357,322
I. Vốn chủ sở hữu 5,032,892 5,068,026 5,125,151 5,465,196 5,357,322
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,663,563 3,956,618 3,956,618 4,305,950 4,305,950
2. Thặng dư vốn cổ phần 333,258 333,104 333,104 332,634 332,634
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 150,122 156,557 156,557 156,557 156,557
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 24,890 24,890 24,890 24,890 24,890
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 661,111 391,519 406,052 398,072 469,602
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 34,234 42,865 42,208 43,586 42,915
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 199,948 205,338 247,929 247,092 67,688
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,797,263 9,691,276 10,631,177 11,846,891 12,911,651