単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,126,530 6,670,120 7,493,073 7,151,867 6,896,281
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 174,843 128,248 449,045 317,015 359,965
1. Tiền 151,439 104,238 218,728 83,218 143,496
2. Các khoản tương đương tiền 23,404 24,009 230,316 233,796 216,469
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 98,563 73,506 76,689 79,719 89,245
1. Đầu tư ngắn hạn 3 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,222,926 3,002,480 3,228,138 3,020,299 2,810,899
1. Phải thu khách hàng 251,856 239,810 297,587 222,872 174,131
2. Trả trước cho người bán 550,360 506,109 310,384 288,772 1,109,758
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 732,996 662,023 932,106 910,060 698,245
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12,319 -16,724 -16,751 -159,445 -58,260
IV. Tổng hàng tồn kho 3,451,500 3,285,308 3,552,511 3,574,287 3,493,136
1. Hàng tồn kho 3,452,481 3,286,288 3,555,340 3,581,838 3,499,707
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -980 -980 -2,829 -7,552 -6,571
V. Tài sản ngắn hạn khác 178,699 180,578 186,690 160,547 143,035
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,351 8,107 4,669 6,683 3,539
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 156,637 168,669 181,912 153,764 137,966
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,710 3,801 109 101 1,530
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,720,361 5,197,073 5,902,471 5,867,016 6,015,371
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,951,851 2,182,577 2,261,775 2,274,631 2,355,261
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 394,614 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,943,271 2,173,997 1,857,161 2,264,931 2,345,761
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 -300 -500
II. Tài sản cố định 99,223 97,470 95,777 95,105 93,491
1. Tài sản cố định hữu hình 808 2,153 1,990 2,739 2,542
- Nguyên giá 13,945 16,482 16,482 17,391 17,323
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,137 -14,328 -14,492 -14,652 -14,781
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,510 0 0 0 0
- Nguyên giá 2,536 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,027 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 96,905 95,317 93,787 92,366 90,949
- Nguyên giá 141,434 141,434 141,434 141,434 141,434
- Giá trị hao mòn lũy kế -44,529 -46,117 -47,646 -49,068 -50,485
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 710,111 792,583 1,583,057 1,576,339 1,557,996
- Nguyên giá 865,372 955,937 1,761,440 1,774,649 1,774,649
- Giá trị hao mòn lũy kế -155,261 -163,354 -178,383 -198,310 -216,652
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,145,064 1,139,983 977,394 943,349 822,341
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 79,230 74,650 67,613 33,568 0
3. Đầu tư dài hạn khác 1,066,648 1,066,648 911,396 911,396 878,653
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,615 -1,615 -1,615 -1,615 -56,312
V. Tổng tài sản dài hạn khác 316,069 371,993 371,945 364,592 573,211
1. Chi phí trả trước dài hạn 268,875 328,170 331,493 327,511 539,501
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 47,194 43,823 40,452 37,081 33,710
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 11,846,891 11,867,194 13,395,543 13,018,883 12,911,651
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,381,695 6,400,102 7,900,657 7,523,377 7,554,330
I. Nợ ngắn hạn 3,801,079 3,766,062 4,392,367 4,114,029 3,269,174
1. Vay và nợ ngắn 1,609,748 1,632,343 1,917,114 2,017,624 1,323,229
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 453,248 362,726 771,576 294,766 274,999
4. Người mua trả tiền trước 497,005 644,483 434,741 584,412 532,239
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 31,141 10,562 27,768 35,360 28,295
6. Phải trả người lao động 3,923 3,015 1,124 1,013 3,924
7. Chi phí phải trả 374,077 371,962 357,310 371,897 365,822
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 684,110 679,056 713,395 638,382 576,850
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,580,616 2,634,040 3,508,289 3,409,348 4,285,156
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 282,531 289,915 288,167 283,757 275,864
4. Vay và nợ dài hạn 2,066,129 2,158,986 2,221,997 2,158,675 2,862,619
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 84,083 82,809 87,596 86,725 87,288
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,465,196 5,467,092 5,494,887 5,495,506 5,357,322
I. Vốn chủ sở hữu 5,465,196 5,467,092 5,494,887 5,495,506 5,357,322
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 4,305,950 4,305,950 4,305,950 4,305,950 4,305,950
2. Thặng dư vốn cổ phần 332,634 332,634 332,634 332,634 332,634
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 156,557 156,557 156,557 156,557 156,557
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 24,890 24,890 24,890 24,890 24,890
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 398,072 399,581 426,622 426,667 469,602
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 43,586 43,087 43,058 42,933 42,915
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 247,092 247,479 248,232 248,807 67,688
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 11,846,891 11,867,194 13,395,543 13,018,883 12,911,651